Họ từ science
The Word Family of "science"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ science ở dạng danh từ (science, scientist), tính từ (scientific) và trạng từ (scientifically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | science /ˈsaɪəns/ | khoa học | |
| Danh từ | scientist /ˈsaɪəntɪst/ | nhà khoa học | |
| Tính từ | scientific /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ | thuộc về khoa học, mang tính khoa học | |
| Trạng từ | scientifically /ˌsaɪənˈtɪfɪkli/ | một cách khoa học |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khoa học
chỉ ngành nghiên cứu tự nhiên bằng phương pháp quan sát và thực nghiệm; danh từ không đếm được khi nói chung.
She studies science at university.
Cô ấy học khoa học ở trường đại học.
nhà khoa học
chỉ người làm công việc nghiên cứu khoa học; danh từ đếm được.
The scientist discovered a new species.
Nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới.
thuộc về khoa học, mang tính khoa học
mô tả phương pháp, nghiên cứu hoặc kiến thức liên quan đến khoa học; đứng trước danh từ.
They used a scientific method to test the theory.
Họ đã dùng phương pháp khoa học để kiểm chứng lý thuyết.
một cách khoa học
bổ nghĩa cho động từ, cho biết điều gì được chứng minh hoặc thực hiện theo phương pháp khoa học.
This fact has been scientifically proven.
Sự thật này đã được chứng minh một cách khoa học.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của science trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ người làm khoa học → dùng scientist, science chỉ ngành học chứ không chỉ người.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ scientific, không dùng danh từ science.
Bổ nghĩa cho động từ proven → cần trạng từ scientifically.
