Họ từ saw
The Word Family of "saw"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ saw (cái cưa) ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | saw /sɔː/ | cái cưa | |
| Động từ | saw /sɔː/ | cưa, cắt bằng cưa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái cưa
danh từ chỉ dụng cụ có lưỡi răng cưa dùng để cắt gỗ hoặc kim loại.
He cut the branch with a saw.
Anh ấy cắt cành cây bằng cái cưa.
cưa, cắt bằng cưa
động từ bất quy tắc (saw-sawed-sawn/sawed) chỉ hành động dùng cưa để cắt vật.
They sawed the log into pieces.
Họ cưa khúc gỗ thành nhiều mảnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của saw trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Quá khứ đơn của saw (cưa) là sawed; sawn chỉ dùng làm phân từ (has sawn/is sawn).
Thiếu mạo từ "a" trước danh từ đếm được số ít saw.
