Họ từ save
The Word Family of "save"
Gốc từ save tạo ra động từ *save*, danh từ *saving/savings* và danh từ chỉ người *saver*. Nắm vững các dạng này giúp bạn nói về việc tiết kiệm, cứu vớt và bảo tồn một cách chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | save /seɪv/ | tiết kiệm; cứu; lưu (dữ liệu) | |
| Danh từ | savings /ˈseɪvɪŋz/ | tiền tiết kiệm | |
| Danh từ | saver /ˈseɪvə/ | người tiết kiệm; vật/người cứu vớt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiết kiệm; cứu; lưu (dữ liệu)
có ba nghĩa chính: giữ tiền để dùng sau (save money), giải cứu ai khỏi nguy hiểm (save a life), và lưu trữ dữ liệu máy tính (save a file). Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Remember to save your document before closing.
Nhớ lưu tài liệu của bạn trước khi đóng lại.
tiền tiết kiệm
thường dùng ở dạng số nhiều (savings) để chỉ tổng số tiền đã tích lũy; saving (số ít) chỉ một khoản tiết kiệm cụ thể hoặc hành động tiết kiệm.
She used her savings to buy a new car.
Cô ấy dùng tiền tiết kiệm để mua một chiếc xe mới.
người tiết kiệm; vật/người cứu vớt
chỉ người có thói quen tiết kiệm tiền; cũng dùng trong cụm ghép như lifesaver (người/vật cứu sống) hay screen saver (màn hình chờ).
He's always been a careful saver and rarely spends impulsively.
Anh ấy luôn là người tiết kiệm cẩn thận và hiếm khi chi tiêu bốc đồng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn → dùng Present Perfect Continuous (have been saving).
Khi nói về tổng số tiền tích lũy, luôn dùng savings (số nhiều).
Sau from dùng V-ing, không dùng to-V: save sb from doing sth.
