GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ save

The Word Family of "save"

Động từDanh từDanh từ

Gốc từ save tạo ra động từ *save*, danh từ *saving/savings* và danh từ chỉ người *saver*. Nắm vững các dạng này giúp bạn nói về việc tiết kiệm, cứu vớt và bảo tồn một cách chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
save
/seɪv/
tiết kiệm; cứu; lưu (dữ liệu)
Danh từ
savings
/ˈseɪvɪŋz/
tiền tiết kiệm
Danh từ
saver
/ˈseɪvə/
người tiết kiệm; vật/người cứu vớt
2

Sơ đồ họ từ

save
Động từsavegốc
Danh từsavings+ -ings
Danh từsaver+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từsave/seɪv/

tiết kiệm; cứu; lưu (dữ liệu)

có ba nghĩa chính: giữ tiền để dùng sau (save money), giải cứu ai khỏi nguy hiểm (save a life), và lưu trữ dữ liệu máy tính (save a file). Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Remember to save your document before closing.

Nhớ lưu tài liệu của bạn trước khi đóng lại.

Danh từsavings/ˈseɪvɪŋz/

tiền tiết kiệm

thường dùng ở dạng số nhiều (savings) để chỉ tổng số tiền đã tích lũy; saving (số ít) chỉ một khoản tiết kiệm cụ thể hoặc hành động tiết kiệm.

She used her savings to buy a new car.

Cô ấy dùng tiền tiết kiệm để mua một chiếc xe mới.

Danh từsaver/ˈseɪvə/

người tiết kiệm; vật/người cứu vớt

chỉ người có thói quen tiết kiệm tiền; cũng dùng trong cụm ghép như lifesaver (người/vật cứu sống) hay screen saver (màn hình chờ).

He's always been a careful saver and rarely spends impulsively.

Anh ấy luôn là người tiết kiệm cẩn thận và hiếm khi chi tiêu bốc đồng.

4

Cụm từ thường gặp

save money / time
tiết kiệm tiền / thời gian
save a life
cứu sống một người
save a file
lưu tệp
savings account
tài khoản tiết kiệm
make savings
thực hiện tiết kiệm / cắt giảm chi phí
save up (for sth)
dành dụm (để mua gì)
5

Lỗi thường gặp

I save money since last year.I have been saving money since last year.

Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn → dùng Present Perfect Continuous (have been saving).

She has a lot of saving in the bank.She has a lot of savings in the bank.

Khi nói về tổng số tiền tích lũy, luôn dùng savings (số nhiều).

He saved me from to drown.He saved me from drowning.

Sau from dùng V-ing, không dùng to-V: save sb from doing sth.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS