Họ từ salubrious
The Word Family of "salubrious"
Gốc từ salubrious tạo ra tính từ salubrious (trong lành, có lợi cho sức khỏe) và danh từ salubrity (sự trong lành, có lợi cho sức khỏe).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | salubrious /səˈluːbriəs/ | có lợi cho sức khỏe, trong lành | |
| Danh từ | salubrity /səˈluːbrɪti/ | sự trong lành, có lợi cho sức khỏe |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có lợi cho sức khỏe, trong lành
thường mô tả khí hậu, môi trường sống; hay dùng ở dạng phủ định (less salubrious) để nói khu vực kém an toàn/sạch sẽ.
The mountain village has a salubrious climate.
Ngôi làng trên núi có khí hậu trong lành.
sự trong lành, có lợi cho sức khỏe
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
Doctors praised the salubrity of the coastal air.
Các bác sĩ khen ngợi sự trong lành của không khí vùng biển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của salubrious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be mô tả tính chất cần tính từ salubrious, không dùng danh từ.
Sau mạo từ the cần danh từ salubrity, không dùng tính từ.

