Họ từ salt
The Word Family of "salt"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ salt ở dạng danh từ, tính từ (salty) và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | salt /sɔːlt/ | muối | |
| Tính từ | salty /ˈsɔːlti/ | mặn | |
| Động từ | salt /sɔːlt/ | ướp muối, rắc muối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
muối
danh từ không đếm được, chỉ gia vị mặn dùng trong nấu ăn.
Add a pinch of salt to the soup.
Thêm một chút muối vào món súp.
mặn
tính từ mô tả vị mặn của thức ăn, được tạo từ danh từ 'salt' bằng hậu tố -y.
This soup is too salty for me.
Món súp này quá mặn đối với tôi.
ướp muối, rắc muối
cùng dạng chữ với danh từ, dùng khi thêm muối vào thức ăn hoặc rắc muối lên đường để chống đóng băng.
Salt the water before boiling the pasta.
Cho muối vào nước trước khi luộc mì Ý.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của salt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả vị của thức ăn cần tính từ 'salty', không dùng trực tiếp danh từ 'salt'.
Cần động từ diễn tả hành động cho muối vào → dùng 'salt', không dùng tính từ 'salty'.
