Họ từ salacious
The Word Family of "salacious"
Một gốc từ, 3 dạng: salacious (tính từ), salaciousness (danh từ), salaciously (trạng từ). Hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phát âm của từng dạng qua ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | salacious /səˈleɪʃəs/ | khiêu dâm, dâm ô (về nội dung) | |
| Danh từ | salaciousness /səˈleɪʃəsnəs/ | tính chất khiêu dâm, dâm ô | |
| Trạng từ | salaciously /səˈleɪʃəsli/ | một cách khiêu dâm, dâm ô |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khiêu dâm, dâm ô (về nội dung)
mô tả nội dung, câu chuyện có tính chất khêu gợi tình dục quá mức, thường mang sắc thái chê bai.
The tabloid published salacious details about the celebrity's private life.
Tờ báo lá cải đăng những chi tiết khiêu dâm về đời tư của người nổi tiếng.
tính chất khiêu dâm, dâm ô
danh từ trừu tượng chỉ mức độ khêu gợi tình dục của nội dung nào đó.
The critics condemned the salaciousness of the film.
Các nhà phê bình chỉ trích tính khiêu dâm của bộ phim.
một cách khiêu dâm, dâm ô
bổ nghĩa cho cách miêu tả hoặc trình bày nội dung khêu gợi.
The magazine described the scandal salaciously.
Tạp chí mô tả vụ bê bối một cách khiêu dâm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của salacious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ để bổ nghĩa → dùng tính từ (salacious), không dùng danh từ (salaciousness).
Bổ nghĩa cho động từ (wrote) → dùng trạng từ (salaciously).
Không dùng salacious cho nội dung trung tính hoặc nghiêm túc thông thường.

