GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ sagacious

The Word Family of "sagacious"

Một gốc từ, ba dạng: sagacity (danh từ) - sagacious (tính từ) - sagaciously (trạng từ). Từ trang trọng diễn tả sự khôn ngoan, sáng suốt và nhạy bén trong phán đoán.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsagacity
Động từ
Tính từsagacious
Trạng từsagaciously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
sagacity
/səˈɡæsəti/
sự khôn ngoan, sự sáng suốt
Tính từ
sagacious
/səˈɡeɪʃəs/
khôn ngoan, sáng suốt
Trạng từ
sagaciously
/səˈɡeɪʃəsli/
một cách khôn ngoan, sáng suốt
2

Sơ đồ họ từ

sagacious
Danh từsagacity+ -ity
Tính từsagacious+ -ious
Trạng từsagaciously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từsagacity/səˈɡæsəti/

sự khôn ngoan, sự sáng suốt

danh từ không đếm được, chỉ khả năng phán đoán sắc bén và hiểu biết sâu sắc, thường dùng để khen ngợi trí tuệ của ai đó.

The old advisor was known for his sagacity.

Vị cố vấn già được biết đến với sự khôn ngoan của mình.

Tính từsagacious/səˈɡeɪʃəs/

khôn ngoan, sáng suốt

mô tả người có khả năng phán đoán tốt và hiểu biết sâu sắc, thường dùng trong văn viết trang trọng.

She made a sagacious decision under pressure.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt trong áp lực.

Trạng từsagaciously/səˈɡeɪʃəsli/

một cách khôn ngoan, sáng suốt

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thể hiện sự sáng suốt.

He sagaciously avoided the trap.

Anh ấy đã khôn ngoan tránh được cái bẫy.

4

Cụm từ thường gặp

sagacious advice
lời khuyên sáng suốt
a sagacious leader
một nhà lãnh đạo khôn ngoan
great sagacity
sự khôn ngoan lớn lao
act sagaciously
hành động một cách sáng suốt
political sagacity
sự sáng suốt về chính trị
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của sagacious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very sagacity.He is very sagacious.

Sau 'very' cần tính từ (sagacious), không dùng danh từ (sagacity).

She spoke sagacious.She spoke sagaciously.

Bổ nghĩa cho động từ (spoke) cần trạng từ (sagaciously), không dùng tính từ.

His sagaciousness helped the team.His sagacity helped the team.

Danh từ chuẩn là 'sagacity', không phải 'sagaciousness'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#sagacious#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS