Họ từ sagacious
The Word Family of "sagacious"
Một gốc từ, ba dạng: sagacity (danh từ) - sagacious (tính từ) - sagaciously (trạng từ). Từ trang trọng diễn tả sự khôn ngoan, sáng suốt và nhạy bén trong phán đoán.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sagacity /səˈɡæsəti/ | sự khôn ngoan, sự sáng suốt | |
| Tính từ | sagacious /səˈɡeɪʃəs/ | khôn ngoan, sáng suốt | |
| Trạng từ | sagaciously /səˈɡeɪʃəsli/ | một cách khôn ngoan, sáng suốt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự khôn ngoan, sự sáng suốt
danh từ không đếm được, chỉ khả năng phán đoán sắc bén và hiểu biết sâu sắc, thường dùng để khen ngợi trí tuệ của ai đó.
The old advisor was known for his sagacity.
Vị cố vấn già được biết đến với sự khôn ngoan của mình.
khôn ngoan, sáng suốt
mô tả người có khả năng phán đoán tốt và hiểu biết sâu sắc, thường dùng trong văn viết trang trọng.
She made a sagacious decision under pressure.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt trong áp lực.
một cách khôn ngoan, sáng suốt
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thể hiện sự sáng suốt.
He sagaciously avoided the trap.
Anh ấy đã khôn ngoan tránh được cái bẫy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sagacious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' cần tính từ (sagacious), không dùng danh từ (sagacity).
Bổ nghĩa cho động từ (spoke) cần trạng từ (sagaciously), không dùng tính từ.
Danh từ chuẩn là 'sagacity', không phải 'sagaciousness'.

