Họ từ safe
The Word Family of "safe"
Từ gốc safe có ba dạng thường dùng: danh từ *safety*, tính từ *safe*, và trạng từ *safely* — nắm vững ba dạng này rất thiết thực vì chúng xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh về an toàn trong đời sống hằng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | safe /seɪf/ | an toàn, không nguy hiểm | |
| Danh từ | safety /ˈseɪfti/ | sự an toàn, an ninh | |
| Trạng từ | safely /ˈseɪfli/ | một cách an toàn, không gặp nguy hiểm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
an toàn, không nguy hiểm
Mô tả trạng thái không có rủi ro hoặc nguy hiểm; có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết. Cũng dùng làm danh từ: *a safe* (két sắt).
Is it safe to drink the tap water here?
Uống nước máy ở đây có an toàn không?
sự an toàn, an ninh
Danh từ không đếm được khi chỉ khái niệm an toàn; thường gặp trong các cụm từ về quy định và chính sách như *safety rules*, *road safety*, *safety first*.
Wearing a helmet is important for your safety.
Đội mũ bảo hiểm rất quan trọng cho sự an toàn của bạn.
một cách an toàn, không gặp nguy hiểm
Bổ nghĩa cho động từ; thường dùng với các động từ di chuyển như *arrive, drive, land, return* để nhấn mạnh quá trình diễn ra không xảy ra tai nạn.
The plane landed safely despite the strong winds.
Máy bay hạ cánh an toàn dù có gió mạnh.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ *drive* → cần trạng từ *safely*, không dùng tính từ *safe*.
Thừa từ — dùng trực tiếp *the product is safe* thay vì lặp cả *safety* và *safe*.
Diễn tả cách thức đến nơi → dùng trạng từ *safely*, không dùng cụm giới từ *in safety*.
