Họ từ sad
The Word Family of "sad"
Từ gốc sad có ba dạng thường dùng: tính từ *sad*, trạng từ *sadly*, và danh từ *sadness* — nắm chắc cả ba dạng cùng cụm từ đi kèm giúp bạn diễn đạt cảm xúc buồn chính xác trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | sad /sæd/ | buồn, đau lòng, đáng tiếc | |
| Trạng từ | sadly /ˈsædli/ | một cách buồn bã; đáng buồn thay | |
| Danh từ | sadness /ˈsædnəs/ | nỗi buồn, sự đau buồn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buồn, đau lòng, đáng tiếc
Mô tả cảm xúc không vui hoặc một tình huống đáng tiếc; dạng so sánh là *sadder*, so sánh nhất là *saddest* (gấp đôi phụ âm cuối). Trái nghĩa là *happy*.
She felt sad when she heard the news.
Cô ấy cảm thấy buồn khi nghe tin tức đó.
một cách buồn bã; đáng buồn thay
Bổ nghĩa cho động từ khi diễn tả hành động được thực hiện với nỗi buồn; cũng dùng ở đầu câu với nghĩa *đáng tiếc thay* để bày tỏ sự nuối tiếc.
Sadly, he passed away last year.
Đáng buồn thay, anh ấy đã qua đời năm ngoái.
nỗi buồn, sự đau buồn
Danh từ không đếm được, chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực; thường dùng khi nói về cảm giác buồn sâu sắc hoặc kéo dài. Phân biệt với *sorrow* (đau thương sâu hơn).
There was a deep sadness in his eyes.
Có một nỗi buồn sâu thẳm trong đôi mắt anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ *cried* → cần trạng từ *sadly*, không dùng tính từ *sad*.
Sau động từ cảm giác *feel* → dùng tính từ *sad*, không dùng danh từ *sadness*.
Tính từ một âm tiết *sad* dùng *-er* để so sánh hơn (nhớ gấp đôi phụ âm: *sadder*), không dùng *more sad*.
