GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ sad

The Word Family of "sad"

Tính từTrạng từDanh từ

Từ gốc sad có ba dạng thường dùng: tính từ *sad*, trạng từ *sadly*, và danh từ *sadness* — nắm chắc cả ba dạng cùng cụm từ đi kèm giúp bạn diễn đạt cảm xúc buồn chính xác trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
sad
/sæd/
buồn, đau lòng, đáng tiếc
Trạng từ
sadly
/ˈsædli/
một cách buồn bã; đáng buồn thay
Danh từ
sadness
/ˈsædnəs/
nỗi buồn, sự đau buồn
2

Sơ đồ họ từ

sad
Tính từsadgốc
Trạng từsadly+ -ly
Danh từsadness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từsad/sæd/

buồn, đau lòng, đáng tiếc

Mô tả cảm xúc không vui hoặc một tình huống đáng tiếc; dạng so sánh là *sadder*, so sánh nhất là *saddest* (gấp đôi phụ âm cuối). Trái nghĩa là *happy*.

She felt sad when she heard the news.

Cô ấy cảm thấy buồn khi nghe tin tức đó.

Trạng từsadly/ˈsædli/

một cách buồn bã; đáng buồn thay

Bổ nghĩa cho động từ khi diễn tả hành động được thực hiện với nỗi buồn; cũng dùng ở đầu câu với nghĩa *đáng tiếc thay* để bày tỏ sự nuối tiếc.

Sadly, he passed away last year.

Đáng buồn thay, anh ấy đã qua đời năm ngoái.

Danh từsadness/ˈsædnəs/

nỗi buồn, sự đau buồn

Danh từ không đếm được, chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực; thường dùng khi nói về cảm giác buồn sâu sắc hoặc kéo dài. Phân biệt với *sorrow* (đau thương sâu hơn).

There was a deep sadness in his eyes.

Có một nỗi buồn sâu thẳm trong đôi mắt anh ấy.

4

Cụm từ thường gặp

feel sad about
cảm thấy buồn về
a sad story
một câu chuyện buồn
sadly missed
được nhớ đến với nỗi tiếc thương
deep sadness
nỗi buồn sâu sắc
a sense of sadness
một cảm giác buồn bã
sadness and joy
buồn và vui
5

Lỗi thường gặp

She cried sad.She cried sadly.

Bổ nghĩa cho động từ *cried* → cần trạng từ *sadly*, không dùng tính từ *sad*.

He felt sadness.He felt sad.

Sau động từ cảm giác *feel* → dùng tính từ *sad*, không dùng danh từ *sadness*.

It was more sad than I expected.It was sadder than I expected.

Tính từ một âm tiết *sad* dùng *-er* để so sánh hơn (nhớ gấp đôi phụ âm: *sadder*), không dùng *more sad*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS