Họ từ rude
The Word Family of "rude"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ rude ở dạng tính từ, danh từ rudeness và trạng từ rudely — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | rude /ruːd/ | thô lỗ, bất lịch sự | |
| Danh từ | rudeness /ˈruːdnəs/ | sự thô lỗ, thái độ bất lịch sự | |
| Trạng từ | rudely /ˈruːdli/ | một cách thô lỗ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thô lỗ, bất lịch sự
mô tả lời nói hoặc hành động thiếu tôn trọng người khác; thường đi với giới từ 'to' (rude to sb).
It's rude to interrupt people.
Ngắt lời người khác là bất lịch sự.
sự thô lỗ, thái độ bất lịch sự
danh từ không đếm được, chỉ tính cách hoặc hành vi thô lỗ.
I was shocked by his rudeness.
Tôi đã sốc trước sự thô lỗ của anh ta.
một cách thô lỗ
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc hành động thiếu lịch sự.
She spoke rudely to the waiter.
Cô ấy đã nói chuyện thô lỗ với người phục vụ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Rude đi với giới từ 'to', không dùng 'with'.
Tương tự, cần giới từ 'to' sau rude khi nói đối tượng bị đối xử thô lỗ.
Bổ nghĩa cho động từ 'talked' cần trạng từ rudely, không dùng tính từ.
