Họ từ rough
The Word Family of "rough"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ rough ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | rough /rʌf/ | thô ráp, gồ ghề, khắc nghiệt | |
| Danh từ | roughness /ˈrʌfnəs/ | sự thô ráp, sự gồ ghề | |
| Động từ | roughen /ˈrʌfn/ | làm thô ráp, làm sần sùi | |
| Trạng từ | roughly /ˈrʌfli/ | một cách thô bạo; khoảng chừng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thô ráp, gồ ghề, khắc nghiệt
tả bề mặt không bằng phẳng hoặc điều kiện khó khăn; trái nghĩa với smooth.
The road was rough and full of holes.
Con đường gồ ghề và đầy ổ gà.
sự thô ráp, sự gồ ghề
danh từ trừu tượng chỉ tính chất thô ráp của bề mặt hoặc cách cư xử.
The roughness of his hands showed years of hard work.
Sự thô ráp trên đôi tay anh cho thấy nhiều năm lao động vất vả.
làm thô ráp, làm sần sùi
ít dùng, thường mang nghĩa kỹ thuật khi làm cho bề mặt trở nên nhám hơn.
Sand the surface to roughen it slightly.
Chà nhám bề mặt để làm nó hơi sần một chút.
một cách thô bạo; khoảng chừng
có hai nghĩa: (1) hành động mạnh bạo, (2) ước tính gần đúng (roughly = approximately).
He pushed the door roughly.
Anh ấy đẩy cửa một cách thô bạo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rough trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả con số ước tính cần trạng từ 'roughly', không dùng tính từ 'rough'.
Bổ nghĩa cho động từ 'treated' → dùng trạng từ 'roughly', không dùng tính từ 'rough'.
