Họ từ rotate
The Word Family of "rotate"
Một gốc từ, ba dạng: rotate (động từ), rotation (danh từ) và rotating (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | rotate /rəʊˈteɪt/ | xoay, quay quanh trục; luân phiên | |
| Danh từ | rotation /rəʊˈteɪʃn/ | sự quay, sự luân phiên | |
| Tính từ | rotating /rəʊˈteɪtɪŋ/ | xoay, quay |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xoay, quay quanh trục; luân phiên
vừa dùng nghĩa vật lý (quay tròn) vừa dùng nghĩa tổ chức (luân phiên công việc).
The Earth rotates on its axis.
Trái Đất tự quay quanh trục của nó.
sự quay, sự luân phiên
thường đi với on a rotation basis (theo chế độ luân phiên).
One rotation of the Earth takes 24 hours.
Một vòng quay của Trái Đất mất 24 giờ.
xoay, quay
dùng trước danh từ để mô tả vật đang quay: a rotating chair, rotating blades.
The restaurant has a rotating floor.
Nhà hàng có sàn xoay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rotate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia theo chủ ngữ (rotates), không dùng danh từ (rotation).
Trước danh từ cần tính từ (rotating), không dùng động từ nguyên mẫu (rotate).
