Họ từ room
The Word Family of "room"
Một gốc từ, hai dạng. Room vừa là danh từ (căn phòng, không gian) vừa là tính từ roomy (rộng rãi) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | room /ruːm/ | phòng; không gian, chỗ trống | |
| Tính từ | roomy /ˈruːmi/ | rộng rãi, thoáng đãng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phòng; không gian, chỗ trống
Đếm được khi chỉ một căn phòng cụ thể (a room / rooms); không đếm được khi nói về không gian/chỗ trống (room for sth).
There isn't enough room for everyone.
Không đủ chỗ cho mọi người.
rộng rãi, thoáng đãng
Mô tả một không gian có nhiều chỗ trống, thoải mái.
Their new car has a roomy interior.
Chiếc xe mới của họ có khoang nội thất rộng rãi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của room trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi 'room' nghĩa là 'không gian' thì không đếm được, không thêm 's'.
Cần tính từ 'roomy' để mô tả tính chất rộng rãi, không dùng danh từ 'room' sau 'very'.
