Họ từ roof
The Word Family of "roof"
Một gốc từ, hai dạng. Roof vừa là danh từ (mái nhà) vừa là động từ (lợp mái) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | roof /ruːf/ | mái nhà | |
| Động từ | roof /ruːf/ | lợp mái, che mái cho |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mái nhà
Đếm được (a roof / roofs); phần trên cùng che phủ một tòa nhà hoặc phương tiện.
Snow covered the roof of the house.
Tuyết phủ trên mái nhà.
lợp mái, che mái cho
'Roof sth (over/in)' = làm mái che cho một khu vực.
They roofed the patio to protect it from rain.
Họ lợp mái cho sân hiên để tránh mưa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của roof trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dạng V-ing sau 'to be' khi diễn tả hành động đang xảy ra (thì tiếp diễn).
Cần chia động từ ở thì quá khứ '-ed' vì có 'last year'.
