GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ roof

The Word Family of "roof"

Một gốc từ, hai dạng. Roof vừa là danh từ (mái nhà) vừa là động từ (lợp mái) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từroof
Động từroof
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
roof
/ruːf/
mái nhà
Động từ
roof
/ruːf/
lợp mái, che mái cho
2

Sơ đồ họ từ

roof
Danh từroofgốc
Động từroofgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từroof/ruːf/

mái nhà

Đếm được (a roof / roofs); phần trên cùng che phủ một tòa nhà hoặc phương tiện.

Snow covered the roof of the house.

Tuyết phủ trên mái nhà.

Động từroof/ruːf/

lợp mái, che mái cho

'Roof sth (over/in)' = làm mái che cho một khu vực.

They roofed the patio to protect it from rain.

Họ lợp mái cho sân hiên để tránh mưa.

4

Cụm từ thường gặp

a leaking roof
mái nhà bị dột
under one's roof
dưới mái nhà của ai
roof over the patio
lợp mái cho sân hiên
fix the roof
sửa mái nhà
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của roof trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The roof is leak.→✓ The roof is leaking.

Cần dạng V-ing sau 'to be' khi diễn tả hành động đang xảy ra (thì tiếp diễn).

✗ They roof the house last year.→✓ They roofed the house last year.

Cần chia động từ ở thì quá khứ '-ed' vì có 'last year'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#roof#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS