Họ từ roll
The Word Family of "roll"
Một gốc từ, ba dạng: roll (danh từ - cuộn, ổ bánh mì), roll (động từ - lăn, cuộn lại) và rolling (tính từ - nhấp nhô) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | roll /rəʊl/ | cuộn (giấy/vải); ổ bánh mì tròn | |
| Động từ | roll /rəʊl/ | lăn, cuộn lại | |
| Tính từ | rolling /ˈrəʊlɪŋ/ | nhấp nhô, lăn tròn (liên tục) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộn (giấy/vải); ổ bánh mì tròn
chỉ một vật được cuộn tròn lại, hoặc một loại bánh mì nhỏ hình tròn.
I bought a roll of toilet paper.
Tôi đã mua một cuộn giấy vệ sinh.
lăn, cuộn lại
dùng khi vật gì đó di chuyển bằng cách xoay tròn, hoặc cuộn một vật lại thành hình trụ.
The ball rolled down the hill.
Quả bóng lăn xuống đồi.
nhấp nhô, lăn tròn (liên tục)
thường mô tả địa hình đồi núi nhấp nhô liên tiếp nhau.
The car drove through rolling hills.
Chiếc xe chạy qua những ngọn đồi nhấp nhô.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của roll trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ ở thì quá khứ 'rolled'.
Cần dùng tính từ 'rolling' sau 'to be', không dùng dạng gốc động từ.
