GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ rise

The Word Family of "rise"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ rise ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrise
Động từrise
Tính từrising
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
rise
/raɪz/
tăng lên, mọc lên, đứng dậy
Danh từ
rise
/raɪz/
sự tăng lên, sự gia tăng
Tính từ
rising
/ˈraɪzɪŋ/
đang tăng, đang lên
2

Sơ đồ họ từ

rise
Động từrisegốc
Danh từrisegốc (chuyển loại)
Tính từrising+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từrise/raɪz/

tăng lên, mọc lên, đứng dậy

là nội động từ (không có tân ngữ), chia bất quy tắc: rise - rose - risen; khác với "raise" (ngoại động từ, cần tân ngữ).

Prices have risen sharply this year.

Giá cả đã tăng mạnh trong năm nay.

Danh từrise/raɪz/

sự tăng lên, sự gia tăng

đếm được, thường đi với giới từ in (a rise in prices).

There has been a rise in unemployment.

Đã có sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp.

Tính từrising/ˈraɪzɪŋ/

đang tăng, đang lên

là tính từ dạng V-ing của "rise", mô tả xu hướng tăng lên liên tục, thường đứng trước danh từ.

The government is worried about rising inflation.

Chính phủ đang lo ngại về tình trạng lạm phát tăng cao.

4

Cụm từ thường gặp

rise sharply
tăng mạnh
a rise in prices
sự tăng giá
give rise to sth
gây ra, dẫn đến điều gì
rising costs
chi phí đang tăng
the sun rises
mặt trời mọc
early riser
người dậy sớm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của rise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The company rose the prices.→✓ The company raised the prices.

"Rise" là nội động từ (tự tăng lên), không có tân ngữ; cần dùng "raise" (ngoại động từ) khi có tân ngữ như "prices".

✗ There was a rising in sales.→✓ There was a rise in sales.

Danh từ chỉ sự gia tăng là "rise", "rising" là tính từ, không dùng làm danh từ trong cấu trúc này.

✗ Prices have raised this month.→✓ Prices have risen this month.

Chủ ngữ "prices" tự tăng lên (không có tân ngữ) nên cần dùng "rise - rose - risen", không dùng "raise".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#rise#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS