Họ từ rinse
The Word Family of "rinse"
Rinse làm động từ (tráng, xả nước) và danh từ (sự tráng nước, thuốc xả tóc) — bài viết giải thích cách dùng kèm ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | rinse /rɪns/ | tráng, xả (nước sạch) | |
| Danh từ | rinse /rɪns/ | sự tráng nước; thuốc xả tóc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tráng, xả (nước sạch)
hành động dùng nước sạch để rửa trôi xà phòng hoặc bụi bẩn sau khi đã rửa.
Rinse the vegetables before cooking.
Hãy tráng rau qua nước trước khi nấu.
sự tráng nước; thuốc xả tóc
chỉ hành động tráng lại bằng nước, hoặc sản phẩm dùng để xả tóc (a hair rinse).
Give your hair a final rinse.
Hãy xả tóc lần cuối bằng nước sạch.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rinse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
rinse có tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ.
cần dùng giới từ 'off' đúng nghĩa (rửa trôi khỏi bề mặt).
