GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ rinse

The Word Family of "rinse"

Rinse làm động từ (tráng, xả nước) và danh từ (sự tráng nước, thuốc xả tóc) — bài viết giải thích cách dùng kèm ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrinse
Động từrinse
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
rinse
/rɪns/
tráng, xả (nước sạch)
Danh từ
rinse
/rɪns/
sự tráng nước; thuốc xả tóc
2

Sơ đồ họ từ

rinse
Động từrinsegốc
Danh từrinsegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từrinse/rɪns/

tráng, xả (nước sạch)

hành động dùng nước sạch để rửa trôi xà phòng hoặc bụi bẩn sau khi đã rửa.

Rinse the vegetables before cooking.

Hãy tráng rau qua nước trước khi nấu.

Danh từrinse/rɪns/

sự tráng nước; thuốc xả tóc

chỉ hành động tráng lại bằng nước, hoặc sản phẩm dùng để xả tóc (a hair rinse).

Give your hair a final rinse.

Hãy xả tóc lần cuối bằng nước sạch.

4

Cụm từ thường gặp

rinse your mouth
súc miệng
a quick rinse
một lần tráng nhanh
rinse off the soap
xả trôi xà phòng
a hair rinse
thuốc xả tóc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của rinse trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I rinsed to the cup.→✓ I rinsed the cup.

rinse có tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ.

✗ Rinse the soap of your hands.→✓ Rinse the soap off your hands.

cần dùng giới từ 'off' đúng nghĩa (rửa trôi khỏi bề mặt).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#rinse#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS