GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ring

The Word Family of "ring"

Một gốc từ, ba dạng: ring (danh từ - chiếc nhẫn, tiếng chuông), ring (động từ - reo chuông, gọi điện) và ringing (tính từ - vang dội) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từring
Động từring
Tính từringing
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
ring
/rɪŋ/
chiếc nhẫn; vòng tròn; tiếng chuông
Động từ
ring
/rɪŋ/
reo chuông, gọi điện
Tính từ
ringing
/ˈrɪŋɪŋ/
vang dội, rõ ràng (âm thanh, lời khen)
2

Sơ đồ họ từ

ring
Danh từringgốc
Động từringgốc
Tính từringing+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từring/rɪŋ/

chiếc nhẫn; vòng tròn; tiếng chuông

chỉ đồ trang sức đeo ngón tay, một vòng tròn, hoặc âm thanh của chuông điện thoại.

He gave her a diamond ring.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn kim cương.

Động từring/rɪŋ/

reo chuông, gọi điện

dùng khi chuông kêu, hoặc (Anh-Anh) gọi điện thoại cho ai đó (ring sb up).

Can you ring me later?

Bạn có thể gọi điện cho tôi sau được không?

Tính từringing/ˈrɪŋɪŋ/

vang dội, rõ ràng (âm thanh, lời khen)

mô tả âm thanh vang lên rõ ràng, hoặc lời khen ngợi mạnh mẽ (a ringing endorsement).

She gave the film a ringing endorsement.

Cô ấy đưa ra lời khen ngợi nhiệt liệt cho bộ phim.

4

Cụm từ thường gặp

ring a bell
nghe quen quen (thành ngữ)
give sb a ring
gọi điện cho ai
a wedding ring
nhẫn cưới
ring up sb
gọi điện cho ai
a ringing endorsement
lời khen ngợi nhiệt liệt
ring off
cúp máy
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ring trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I will ring to you tomorrow.→✓ I will ring you tomorrow.

'ring' (nghĩa gọi điện) là ngoại động từ trực tiếp, không cần giới từ 'to'.

✗ The phone is ring.→✓ The phone is ringing.

Cần thêm '-ing' để diễn tả hành động đang diễn ra.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ring#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS