Họ từ ring
The Word Family of "ring"
Một gốc từ, ba dạng: ring (danh từ - chiếc nhẫn, tiếng chuông), ring (động từ - reo chuông, gọi điện) và ringing (tính từ - vang dội) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ring /rɪŋ/ | chiếc nhẫn; vòng tròn; tiếng chuông | |
| Động từ | ring /rɪŋ/ | reo chuông, gọi điện | |
| Tính từ | ringing /ˈrɪŋɪŋ/ | vang dội, rõ ràng (âm thanh, lời khen) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chiếc nhẫn; vòng tròn; tiếng chuông
chỉ đồ trang sức đeo ngón tay, một vòng tròn, hoặc âm thanh của chuông điện thoại.
He gave her a diamond ring.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn kim cương.
reo chuông, gọi điện
dùng khi chuông kêu, hoặc (Anh-Anh) gọi điện thoại cho ai đó (ring sb up).
Can you ring me later?
Bạn có thể gọi điện cho tôi sau được không?
vang dội, rõ ràng (âm thanh, lời khen)
mô tả âm thanh vang lên rõ ràng, hoặc lời khen ngợi mạnh mẽ (a ringing endorsement).
She gave the film a ringing endorsement.
Cô ấy đưa ra lời khen ngợi nhiệt liệt cho bộ phim.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ring trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'ring' (nghĩa gọi điện) là ngoại động từ trực tiếp, không cần giới từ 'to'.
Cần thêm '-ing' để diễn tả hành động đang diễn ra.
