Họ từ ride
The Word Family of "ride"
Một gốc từ, hai dạng chính: ride (động từ) và ride (danh từ, cùng dạng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp, bao gồm dạng phái sinh rider.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | ride /raɪd/ | cưỡi, đi (xe đạp, xe máy, ngựa...) | |
| Danh từ | ride /raɪd/ | chuyến đi (bằng xe, ngựa...) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy, ngựa...)
động từ bất quy tắc: ride - rode - ridden.
She rides her bike to school every morning.
Cô bé đạp xe đi học mỗi sáng.
chuyến đi (bằng xe, ngựa...)
danh từ đếm được, thường đi với go for a ride, give sb a ride; danh từ 'rider' (+ -er) chỉ người thực hiện hành động cưỡi/đi xe.
We went for a ride along the coast.
Chúng tôi đã đi một chuyến dọc bờ biển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ride trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ go ở quá khứ (went); ride ở đây là danh từ nên giữ nguyên.
Cần động từ (rides), không dùng danh từ rider.
