GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ rich

The Word Family of "rich"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ rich ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrichness
Động từenrich
Tính từrich
Trạng từrichly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
rich
/rɪtʃ/
giàu có; đậm đà, phong phú
Danh từ
richness
/ˈrɪtʃnəs/
sự giàu có, sự phong phú
Động từ
enrich
/ɪnˈrɪtʃ/
làm giàu, làm phong phú thêm
Trạng từ
richly
/ˈrɪtʃli/
một cách phong phú, xứng đáng
2

Sơ đồ họ từ

rich
Tính từrichgốc
Danh từrichness+ -ness
Động từenrichen- + gốc
Trạng từrichly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từrich/rɪtʃ/

giàu có; đậm đà, phong phú

mô tả người có nhiều tiền của, hoặc thức ăn/màu sắc/hương vị đậm đà, phong phú.

His family is very rich.

Gia đình anh ấy rất giàu có.

Danh từrichness/ˈrɪtʃnəs/

sự giàu có, sự phong phú

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ tính chất giàu có hoặc phong phú về chất lượng.

The richness of the soil helps crops grow well.

Sự màu mỡ của đất giúp cây trồng phát triển tốt.

Động từenrich/ɪnˈrɪtʃ/

làm giàu, làm phong phú thêm

ngoại động từ, thường dùng theo nghĩa bóng để nói về việc làm phong phú kiến thức, văn hóa, trải nghiệm.

Travelling enriches your understanding of the world.

Du lịch làm phong phú thêm hiểu biết của bạn về thế giới.

Trạng từrichly/ˈrɪtʃli/

một cách phong phú, xứng đáng

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thường dùng trong cụm "richly deserved" (hoàn toàn xứng đáng).

Her success was richly deserved.

Thành công của cô ấy hoàn toàn xứng đáng.

4

Cụm từ thường gặp

get rich
trở nên giàu có
rich in vitamins
giàu vitamin
the richness of a culture
sự phong phú của một nền văn hóa
enrich your vocabulary
làm phong phú vốn từ vựng của bạn
richly decorated
được trang trí lộng lẫy
richly deserved
hoàn toàn xứng đáng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của rich trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This soup has a lot of rich.→✓ This soup has a lot of richness.

Nói về mức độ đậm đà cần danh từ (richness), không dùng tính từ (rich).

✗ This experience richs my life.→✓ This experience enriches my life.

"Rich" là tính từ, không chia được như động từ; động từ đúng là "enrich".

✗ She deserved it rich.→✓ She richly deserved it.

Bổ nghĩa cho động từ (deserved) cần trạng từ (richly), không dùng tính từ (rich).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#rich#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS