Họ từ rhetoric
The Word Family of "rhetoric"
Gốc từ rhetoric có các dạng danh từ *rhetoric*, tính từ *rhetorical*, trạng từ *rhetorically* và danh từ chỉ người *rhetorician*. Nắm vững họ từ này thiết yếu trong phân tích văn bản, chính trị và giao tiếp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | rhetoric /ˈretərɪk/ | tu từ học; ngôn từ hoa mỹ (thường thiếu thực chất) | |
| Tính từ | rhetorical /rɪˈtɒrɪkl/ | thuộc về tu từ; (câu hỏi) không cần trả lời | |
| Trạng từ | rhetorically /rɪˈtɒrɪkli/ | theo cách tu từ; (hỏi) không cần trả lời |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tu từ học; ngôn từ hoa mỹ (thường thiếu thực chất)
Có hai nghĩa: (1) nghệ thuật nói và viết thuyết phục (nghĩa học thuật tích cực); (2) ngôn ngữ ấn tượng nhưng thiếu nội dung thực chất (nghĩa phổ thông, thường tiêu cực). Là danh từ không đếm được.
The politician's speech was full of rhetoric but lacked concrete proposals.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy ngôn từ hoa mỹ nhưng thiếu đề xuất cụ thể.
thuộc về tu từ; (câu hỏi) không cần trả lời
Mô tả điều gì đó liên quan đến nghệ thuật tu từ, hoặc được dùng để gây hiệu ứng chứ không phải để có câu trả lời thực sự. Cụm *rhetorical question* (câu hỏi tu từ) là thuật ngữ ngữ pháp quan trọng.
"Is the sky blue?" is a rhetorical question.
"Bầu trời có màu xanh không?" là một câu hỏi tu từ.
theo cách tu từ; (hỏi) không cần trả lời
Thường dùng trong cụm *ask rhetorically* — đặt câu hỏi không cần câu trả lời. Cũng dùng khi phân tích cách ai đó sử dụng ngôn ngữ có chủ đích.
"Are we really going to let this happen?" she asked rhetorically.
"Chúng ta có thực sự để điều này xảy ra không?" cô ấy hỏi theo kiểu tu từ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Rhetoric* là danh từ không đếm được, không thêm *-s*.
Trước danh từ *question* cần dùng tính từ *rhetorical*, không dùng danh từ *rhetoric*.
Sau *was* cần tính từ *rhetorical*; *rhetoric* là danh từ, không dùng như tính từ sau động từ *to be*.
