GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ rhetoric

The Word Family of "rhetoric"

Danh từTính từTrạng từ

Gốc từ rhetoric có các dạng danh từ *rhetoric*, tính từ *rhetorical*, trạng từ *rhetorically* và danh từ chỉ người *rhetorician*. Nắm vững họ từ này thiết yếu trong phân tích văn bản, chính trị và giao tiếp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
rhetoric
/ˈretərɪk/
tu từ học; ngôn từ hoa mỹ (thường thiếu thực chất)
Tính từ
rhetorical
/rɪˈtɒrɪkl/
thuộc về tu từ; (câu hỏi) không cần trả lời
Trạng từ
rhetorically
/rɪˈtɒrɪkli/
theo cách tu từ; (hỏi) không cần trả lời
2

Sơ đồ họ từ

rhetoric
Danh từrhetoricgốc
Tính từrhetorical+ -ical
Trạng từrhetorically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từrhetoric/ˈretərɪk/

tu từ học; ngôn từ hoa mỹ (thường thiếu thực chất)

Có hai nghĩa: (1) nghệ thuật nói và viết thuyết phục (nghĩa học thuật tích cực); (2) ngôn ngữ ấn tượng nhưng thiếu nội dung thực chất (nghĩa phổ thông, thường tiêu cực). Là danh từ không đếm được.

The politician's speech was full of rhetoric but lacked concrete proposals.

Bài phát biểu của chính trị gia đầy ngôn từ hoa mỹ nhưng thiếu đề xuất cụ thể.

Tính từrhetorical/rɪˈtɒrɪkl/

thuộc về tu từ; (câu hỏi) không cần trả lời

Mô tả điều gì đó liên quan đến nghệ thuật tu từ, hoặc được dùng để gây hiệu ứng chứ không phải để có câu trả lời thực sự. Cụm *rhetorical question* (câu hỏi tu từ) là thuật ngữ ngữ pháp quan trọng.

"Is the sky blue?" is a rhetorical question.

"Bầu trời có màu xanh không?" là một câu hỏi tu từ.

Trạng từrhetorically/rɪˈtɒrɪkli/

theo cách tu từ; (hỏi) không cần trả lời

Thường dùng trong cụm *ask rhetorically* — đặt câu hỏi không cần câu trả lời. Cũng dùng khi phân tích cách ai đó sử dụng ngôn ngữ có chủ đích.

"Are we really going to let this happen?" she asked rhetorically.

"Chúng ta có thực sự để điều này xảy ra không?" cô ấy hỏi theo kiểu tu từ.

4

Cụm từ thường gặp

empty / mere rhetoric
ngôn từ hoa mỹ trống rỗng
a rhetorical question
câu hỏi tu từ
political / campaign rhetoric
tu từ chính trị / vận động
rhetorical device / technique
biện pháp / kỹ thuật tu từ
ask rhetorically
hỏi theo kiểu tu từ (không cần trả lời)
beyond rhetoric
vượt ra ngoài lời nói hoa mỹ
5

Lỗi thường gặp

He uses a lot of rhetorics.He uses a lot of rhetoric.

*Rhetoric* là danh từ không đếm được, không thêm *-s*.

She asked a rhetoric question.She asked a rhetorical question.

Trước danh từ *question* cần dùng tính từ *rhetorical*, không dùng danh từ *rhetoric*.

The speech was rhetoric and uninspiring.The speech was rhetorical and uninspiring.

Sau *was* cần tính từ *rhetorical*; *rhetoric* là danh từ, không dùng như tính từ sau động từ *to be*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS