GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ revise

The Word Family of "revise"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ revise có ba dạng thông dụng: động từ *revise*, danh từ *revision* và tính từ *revised* — cần thiết khi nói về việc xem xét lại, chỉnh sửa hay ôn tập.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
revise
/rɪˈvaɪz/
sửa đổi, xem xét lại; ôn tập (học)
Danh từ
revision
/rɪˈvɪʒn/
sự sửa đổi, bản sửa đổi; việc ôn tập
Tính từ
revised
/rɪˈvaɪzd/
đã được sửa đổi, phiên bản chỉnh sửa
2

Sơ đồ họ từ

revise
Động từrevisegốc
Danh từrevision+ -ion
Tính từrevised+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từrevise/rɪˈvaɪz/

sửa đổi, xem xét lại; ôn tập (học)

Có hai nghĩa phổ biến: (1) chỉnh sửa, cập nhật nội dung; (2) ôn lại kiến thức trước kỳ thi (dùng nhiều ở Anh Anh).

She revised her essay three times before submitting it.

Cô ấy đã sửa bài luận ba lần trước khi nộp.

Danh từrevision/rɪˈvɪʒn/

sự sửa đổi, bản sửa đổi; việc ôn tập

Đếm được khi chỉ một lần/bản sửa đổi cụ thể; không đếm được khi nói về hoạt động ôn thi nói chung.

The report went through several revisions before approval.

Bản báo cáo đã trải qua nhiều lần sửa đổi trước khi được phê duyệt.

Tính từrevised/rɪˈvaɪzd/

đã được sửa đổi, phiên bản chỉnh sửa

Dùng trước danh từ để chỉ phiên bản đã được cập nhật hoặc chỉnh sửa so với bản gốc.

Please refer to the revised edition of the textbook.

Vui lòng tham khảo phiên bản sửa đổi của sách giáo khoa.

4

Cụm từ thường gặp

revise an estimate / a plan
xem xét lại ước tính/kế hoạch
revise for an exam
ôn thi
a revised edition
ấn bản sửa đổi
undergo revision
trải qua quá trình sửa đổi
upward / downward revision
điều chỉnh tăng/giảm
make revisions to sth
thực hiện sửa đổi đối với cái gì
5

Lỗi thường gặp

I need to do a revision on my essay.I need to revise my essay.

Nói về hành động chỉnh sửa nên dùng động từ revise trực tiếp thay vì cụm danh từ.

The revision edition is available now.The revised edition is available now.

Trước danh từ cần tính từ revised, không dùng danh từ revision.

He revised to pass the exam.He revised for the exam.

Revise for (an exam) là cụm cố định khi nói về ôn thi, không dùng to + động từ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS