Họ từ revise
The Word Family of "revise"
Gốc từ revise có ba dạng thông dụng: động từ *revise*, danh từ *revision* và tính từ *revised* — cần thiết khi nói về việc xem xét lại, chỉnh sửa hay ôn tập.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | revise /rɪˈvaɪz/ | sửa đổi, xem xét lại; ôn tập (học) | |
| Danh từ | revision /rɪˈvɪʒn/ | sự sửa đổi, bản sửa đổi; việc ôn tập | |
| Tính từ | revised /rɪˈvaɪzd/ | đã được sửa đổi, phiên bản chỉnh sửa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sửa đổi, xem xét lại; ôn tập (học)
Có hai nghĩa phổ biến: (1) chỉnh sửa, cập nhật nội dung; (2) ôn lại kiến thức trước kỳ thi (dùng nhiều ở Anh Anh).
She revised her essay three times before submitting it.
Cô ấy đã sửa bài luận ba lần trước khi nộp.
sự sửa đổi, bản sửa đổi; việc ôn tập
Đếm được khi chỉ một lần/bản sửa đổi cụ thể; không đếm được khi nói về hoạt động ôn thi nói chung.
The report went through several revisions before approval.
Bản báo cáo đã trải qua nhiều lần sửa đổi trước khi được phê duyệt.
đã được sửa đổi, phiên bản chỉnh sửa
Dùng trước danh từ để chỉ phiên bản đã được cập nhật hoặc chỉnh sửa so với bản gốc.
Please refer to the revised edition of the textbook.
Vui lòng tham khảo phiên bản sửa đổi của sách giáo khoa.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Nói về hành động chỉnh sửa nên dùng động từ revise trực tiếp thay vì cụm danh từ.
Trước danh từ cần tính từ revised, không dùng danh từ revision.
Revise for (an exam) là cụm cố định khi nói về ôn thi, không dùng to + động từ.
