Họ từ review
The Word Family of "review"
Gốc từ *review* đặc biệt vì vừa là danh từ vừa là động từ không thay đổi hình thức; ngoài ra có *reviewer* (danh từ chỉ người) — ba dạng thiết yếu trong học thuật, truyền thông và kinh doanh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | review /rɪˈvjuː/ | bài đánh giá, sự xem xét lại, cuộc kiểm tra | |
| Động từ | review /rɪˈvjuː/ | xem xét lại, đánh giá, ôn tập | |
| Danh từ | reviewer /rɪˈvjuːə/ | người đánh giá, nhà phê bình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bài đánh giá, sự xem xét lại, cuộc kiểm tra
Ba nghĩa chính: bài nhận xét (sách/phim), quá trình xem xét lại (salary review), và kiểm định định kỳ. *Under review* = đang được xem xét.
The film got excellent reviews from critics.
Bộ phim nhận được đánh giá xuất sắc từ giới phê bình.
xem xét lại, đánh giá, ôn tập
Dùng khi xem xét kỹ lưỡng để đánh giá hoặc thay đổi. *Review for an exam* = ôn thi (Anh-Mỹ). Trang trọng hơn *check*.
The manager will review your application next week.
Quản lý sẽ xem xét đơn xin của bạn vào tuần tới.
người đánh giá, nhà phê bình
Chỉ người viết bài đánh giá (sách, phim, sản phẩm) hoặc người kiểm tra tài liệu/nghiên cứu (peer reviewer).
The anonymous reviewer suggested major changes to the article.
Người đánh giá ẩn danh đề xuất thay đổi lớn cho bài báo.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Kết hợp đúng là *carry out / conduct / do a review*, không phải *make a review*.
Quá khứ đơn cần *-ed*: *reviewed*.
Thường nói *receive reviews* (số nhiều) hoặc *get a positive review* (một bài cụ thể).
