GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ review

The Word Family of "review"

Danh từĐộng từDanh từ

Gốc từ *review* đặc biệt vì vừa là danh từ vừa là động từ không thay đổi hình thức; ngoài ra có *reviewer* (danh từ chỉ người) — ba dạng thiết yếu trong học thuật, truyền thông và kinh doanh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
review
/rɪˈvjuː/
bài đánh giá, sự xem xét lại, cuộc kiểm tra
Động từ
review
/rɪˈvjuː/
xem xét lại, đánh giá, ôn tập
Danh từ
reviewer
/rɪˈvjuːə/
người đánh giá, nhà phê bình
2

Sơ đồ họ từ

review
Danh từreviewgốc (danh từ)
Động từreviewgốc (động từ)
Danh từreviewer+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từreview/rɪˈvjuː/

bài đánh giá, sự xem xét lại, cuộc kiểm tra

Ba nghĩa chính: bài nhận xét (sách/phim), quá trình xem xét lại (salary review), và kiểm định định kỳ. *Under review* = đang được xem xét.

The film got excellent reviews from critics.

Bộ phim nhận được đánh giá xuất sắc từ giới phê bình.

Động từreview/rɪˈvjuː/

xem xét lại, đánh giá, ôn tập

Dùng khi xem xét kỹ lưỡng để đánh giá hoặc thay đổi. *Review for an exam* = ôn thi (Anh-Mỹ). Trang trọng hơn *check*.

The manager will review your application next week.

Quản lý sẽ xem xét đơn xin của bạn vào tuần tới.

Danh từreviewer/rɪˈvjuːə/

người đánh giá, nhà phê bình

Chỉ người viết bài đánh giá (sách, phim, sản phẩm) hoặc người kiểm tra tài liệu/nghiên cứu (peer reviewer).

The anonymous reviewer suggested major changes to the article.

Người đánh giá ẩn danh đề xuất thay đổi lớn cho bài báo.

4

Cụm từ thường gặp

carry out a review
tiến hành xem xét / đánh giá
under review
đang được xem xét
annual / performance review
đánh giá hàng năm / hiệu suất
write a review
viết bài đánh giá
peer review
đánh giá ngang hàng
review the situation
xem xét lại tình hình
5

Lỗi thường gặp

I will make a review of the document.I will carry out / do a review of the document.

Kết hợp đúng là *carry out / conduct / do a review*, không phải *make a review*.

She review the report yesterday.She reviewed the report yesterday.

Quá khứ đơn cần *-ed*: *reviewed*.

The book has a very positive review.The book has received very positive reviews.

Thường nói *receive reviews* (số nhiều) hoặc *get a positive review* (một bài cụ thể).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS