Họ từ reuse
The Word Family of "reuse"
"Reuse" cũng thay đổi phát âm giữa động từ (/z/) và danh từ (/s/) như misuse, còn reusable (tính từ) mô tả những vật có thể dùng lại nhiều lần — chủ đề gắn liền với lối sống bền vững.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | reuse /riːˈjuːz/ | tái sử dụng, dùng lại | |
| Danh từ | reuse /riːˈjuːs/ | sự tái sử dụng | |
| Tính từ | reusable /riːˈjuːzəbl/ | có thể tái sử dụng, dùng lại được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tái sử dụng, dùng lại
âm cuối đọc là /z/ khi là động từ; dùng khi sử dụng lại một vật thay vì vứt bỏ.
You should reuse plastic bags whenever possible.
Bạn nên tái sử dụng túi nhựa bất cứ khi nào có thể.
sự tái sử dụng
âm cuối đọc là /s/ khi là danh từ; chỉ hành động hoặc khả năng dùng lại một vật.
The reuse of packaging materials cuts down on waste.
Việc tái sử dụng vật liệu đóng gói giúp giảm rác thải.
có thể tái sử dụng, dùng lại được
mô tả vật được thiết kế để dùng nhiều lần thay vì dùng một lần rồi bỏ.
She always carries a reusable water bottle.
Cô ấy luôn mang theo một chai nước có thể tái sử dụng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của reuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi là động từ, âm cuối phải đọc là /z/, không đọc /s/ như danh từ.
Sau to be để mô tả khả năng dùng lại → cần tính từ (reusable), không dùng danh từ/động từ.
Khi là danh từ, âm cuối đọc là /s/, không đọc /z/ như động từ.
