Họ từ return
The Word Family of "return"
Gốc từ return tồn tại ở cả dạng động từ, danh từ và tính từ *returnable*. Hiểu rõ từng dạng giúp bạn diễn đạt việc trở về, hoàn trả và tính chất có thể hoàn lại một cách tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | return /rɪˈtɜːn/ | trở về, trả lại | |
| Danh từ | return /rɪˈtɜːn/ | sự trở về; vé khứ hồi; lợi nhuận | |
| Tính từ | returnable /rɪˈtɜːnəbl/ | có thể trả lại, hoàn trả được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trở về, trả lại
có hai nghĩa chính: đi về nơi xuất phát (return home) và đưa lại cho người khác thứ đã mượn hoặc mua (return a book). Không dùng return back vì back đã có trong nghĩa của return.
She returned the book to the library.
Cô ấy đã trả sách lại thư viện.
sự trở về; vé khứ hồi; lợi nhuận
có nhiều nghĩa: sự trở lại (on sb's return), vé khứ hồi (a return ticket), hoặc lợi tức trong tài chính (return on investment). Cụm in return = để đổi lại.
I'd like a return ticket to London, please.
Tôi muốn mua một vé khứ hồi đến London.
có thể trả lại, hoàn trả được
mô tả vật phẩm hoặc khoản tiền đặt cọc có thể được hoàn lại; thường gặp trên nhãn sản phẩm và hợp đồng.
The deposit is fully returnable if no damage is found.
Tiền đặt cọc được hoàn trả đầy đủ nếu không có hư hỏng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
return đã mang nghĩa 'trở lại', thêm back là dư thừa. Chỉ dùng return (không có back).
in return là cụm giới từ cố định, không dùng mạo từ the trước return trong cụm này.
return không theo cấu trúc V + O gián tiếp + O trực tiếp; phải dùng return sth to sb.
