GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ result

The Word Family of "result"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ result tồn tại ở cả dạng danh từ và động từ, đồng thời tạo ra tính từ *resulting* và *resultant*. Hiểu đúng các dạng này giúp bạn diễn đạt nguyên nhân–kết quả một cách mạch lạc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
result
/rɪˈzʌlt/
kết quả, thành tích
Động từ
result
/rɪˈzʌlt/
dẫn đến, gây ra (kết quả)
Tính từ
resulting
/rɪˈzʌltɪŋ/
kéo theo, gây ra (từ điều đã nêu)
2

Sơ đồ họ từ

result
Danh từresultgốc
Động từresultgốc
Tính từresulting+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từresult/rɪˈzʌlt/

kết quả, thành tích

chỉ điều xảy ra do một nguyên nhân hoặc hành động nào đó; đếm được khi nói về một kết quả cụ thể (the results of the exam), không đếm được khi nói chung.

The test results will be available tomorrow.

Kết quả bài kiểm tra sẽ có vào ngày mai.

Động từresult/rɪˈzʌlt/

dẫn đến, gây ra (kết quả)

thường đi với in: result in (gây ra) và result from (xuất phát từ); không dùng trực tiếp với tân ngữ.

The heavy rain resulted in widespread flooding.

Mưa lớn đã dẫn đến lũ lụt trên diện rộng.

Tính từresulting/rɪˈzʌltɪŋ/

kéo theo, gây ra (từ điều đã nêu)

thường đứng trước danh từ (attributive position); chỉ hậu quả hoặc tình trạng xảy ra do nguyên nhân vừa đề cập.

The accident and the resulting traffic jam caused long delays.

Vụ tai nạn và tắc đường kéo theo đã gây ra những sự chậm trễ kéo dài.

4

Cụm từ thường gặp

result in sth
dẫn đến điều gì
result from sth
xuất phát từ / do điều gì gây ra
get / achieve results
đạt được kết quả
exam / test results
kết quả thi / kiểm tra
as a result (of)
do đó / vì vậy / do...
end result
kết quả cuối cùng
5

Lỗi thường gặp

The fire resulted many injuries.The fire resulted in many injuries.

Động từ result không dùng trực tiếp với tân ngữ — phải có giới từ in: result in sth.

As a result, he failed the exam because of not studying.As a result of not studying, he failed the exam.

as a result of + danh từ/cụm danh từ; không thêm because of sau as a result vì dư thừa nguyên nhân.

What is the result from the experiment?What is the result of the experiment?

result of (kết quả của) là cụm đúng khi chỉ sở hữu/liên quan; result from là động từ chỉ nguyên nhân.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS