Họ từ result
The Word Family of "result"
Gốc từ result tồn tại ở cả dạng danh từ và động từ, đồng thời tạo ra tính từ *resulting* và *resultant*. Hiểu đúng các dạng này giúp bạn diễn đạt nguyên nhân–kết quả một cách mạch lạc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | result /rɪˈzʌlt/ | kết quả, thành tích | |
| Động từ | result /rɪˈzʌlt/ | dẫn đến, gây ra (kết quả) | |
| Tính từ | resulting /rɪˈzʌltɪŋ/ | kéo theo, gây ra (từ điều đã nêu) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kết quả, thành tích
chỉ điều xảy ra do một nguyên nhân hoặc hành động nào đó; đếm được khi nói về một kết quả cụ thể (the results of the exam), không đếm được khi nói chung.
The test results will be available tomorrow.
Kết quả bài kiểm tra sẽ có vào ngày mai.
dẫn đến, gây ra (kết quả)
thường đi với in: result in (gây ra) và result from (xuất phát từ); không dùng trực tiếp với tân ngữ.
The heavy rain resulted in widespread flooding.
Mưa lớn đã dẫn đến lũ lụt trên diện rộng.
kéo theo, gây ra (từ điều đã nêu)
thường đứng trước danh từ (attributive position); chỉ hậu quả hoặc tình trạng xảy ra do nguyên nhân vừa đề cập.
The accident and the resulting traffic jam caused long delays.
Vụ tai nạn và tắc đường kéo theo đã gây ra những sự chậm trễ kéo dài.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Động từ result không dùng trực tiếp với tân ngữ — phải có giới từ in: result in sth.
as a result of + danh từ/cụm danh từ; không thêm because of sau as a result vì dư thừa nguyên nhân.
result of (kết quả của) là cụm đúng khi chỉ sở hữu/liên quan; result from là động từ chỉ nguyên nhân.
