Họ từ restrict
The Word Family of "restrict"
Gốc từ *restrict* sinh ra bốn dạng: restrict (động từ), restriction (danh từ), restrictive (tính từ), và restrictively (trạng từ). Họ từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh luật pháp, chính sách và quy định.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | restrict /rɪˈstrɪkt/ | hạn chế, giới hạn | |
| Danh từ | restriction /rɪˈstrɪkʃn/ | sự hạn chế, quy định hạn chế | |
| Tính từ | restrictive /rɪˈstrɪktɪv/ | có tính hạn chế, nghiêm ngặt | |
| Trạng từ | restrictively /rɪˈstrɪktɪvli/ | một cách hạn chế, nghiêm ngặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hạn chế, giới hạn
chỉ hành động giới hạn phạm vi, quyền tự do hoặc số lượng của điều gì; thường dùng với *to* (*restrict sth to sth*) hoặc dạng bị động *be restricted*.
Access to the building is restricted to authorised personnel only.
Việc vào tòa nhà bị hạn chế chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền.
sự hạn chế, quy định hạn chế
đếm được; thường dùng ở số nhiều khi nói về nhiều loại quy định. Cụm *place / impose restrictions on* rất phổ biến.
The government imposed new restrictions on travel.
Chính phủ áp đặt các hạn chế mới về đi lại.
có tính hạn chế, nghiêm ngặt
mô tả quy định, luật lệ hay điều kiện quá chặt chẽ, kiểm soát nhiều. Trong ngữ pháp, *restrictive clause* (mệnh đề xác định) là mệnh đề thu hẹp nghĩa danh từ.
The new policy is too restrictive and limits creativity.
Chính sách mới quá hạn chế và kìm hãm sự sáng tạo.
một cách hạn chế, nghiêm ngặt
bổ nghĩa cho động từ hay tính từ; thường gặp trong văn bản pháp lý và học thuật để mô tả cách áp dụng quy định.
The term is interpreted too restrictively in this context.
Thuật ngữ này được diễn giải quá hạn chế trong ngữ cảnh này.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *restrict* dùng *from + V-ing* để chỉ điều bị cấm, không dùng *to not*.
Dạng danh từ là *restriction(s)*, không dùng động từ *restrict* làm danh từ.
Sau to be → dùng tính từ *restrictive*, không dùng động từ *restrict*.
