Họ từ restore
The Word Family of "restore"
Gốc từ restore có ba dạng chính: động từ *restore*, danh từ *restoration* và tính từ *restorative* — giúp bạn diễn đạt việc phục hồi, khôi phục một cách chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | restore /rɪˈstɔː/ | khôi phục, phục hồi; hoàn trả lại trạng thái ban đầu | |
| Danh từ | restoration /ˌrestəˈreɪʃn/ | sự phục hồi, khôi phục; công trình trùng tu | |
| Tính từ | restorative /rɪˈstɔːrətɪv/ | có tác dụng phục hồi, bổ dưỡng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khôi phục, phục hồi; hoàn trả lại trạng thái ban đầu
Dùng khi đưa thứ gì về trạng thái, vị trí hoặc điều kiện trước đó. Thường gặp với: restore order, restore confidence, restore a building.
The government promised to restore public trust after the scandal.
Chính phủ hứa sẽ khôi phục lại niềm tin của công chúng sau vụ bê bối.
sự phục hồi, khôi phục; công trình trùng tu
Thường không đếm được khi nói về quá trình; đếm được khi chỉ một dự án phục hồi cụ thể (a restoration project).
The restoration of the ancient temple took five years.
Việc trùng tu ngôi đền cổ mất năm năm.
có tác dụng phục hồi, bổ dưỡng
Mô tả điều gì có khả năng giúp phục hồi sức khoẻ, năng lượng hoặc trạng thái tốt. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, thiền định hoặc pháp lý (restorative justice).
A restorative sleep is essential after intense exercise.
Giấc ngủ phục hồi rất cần thiết sau khi tập luyện cường độ cao.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Restoration là danh từ, không dùng làm động từ. Động từ đúng là restore.
Trong cụm under + danh từ cần dùng danh từ: under restoration.
Sau by cần V-ing: by taking rest.
