GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ restore

The Word Family of "restore"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ restore có ba dạng chính: động từ *restore*, danh từ *restoration* và tính từ *restorative* — giúp bạn diễn đạt việc phục hồi, khôi phục một cách chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
restore
/rɪˈstɔː/
khôi phục, phục hồi; hoàn trả lại trạng thái ban đầu
Danh từ
restoration
/ˌrestəˈreɪʃn/
sự phục hồi, khôi phục; công trình trùng tu
Tính từ
restorative
/rɪˈstɔːrətɪv/
có tác dụng phục hồi, bổ dưỡng
2

Sơ đồ họ từ

restore
Động từrestoregốc
Danh từrestoration+ -ation
Tính từrestorative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từrestore/rɪˈstɔː/

khôi phục, phục hồi; hoàn trả lại trạng thái ban đầu

Dùng khi đưa thứ gì về trạng thái, vị trí hoặc điều kiện trước đó. Thường gặp với: restore order, restore confidence, restore a building.

The government promised to restore public trust after the scandal.

Chính phủ hứa sẽ khôi phục lại niềm tin của công chúng sau vụ bê bối.

Danh từrestoration/ˌrestəˈreɪʃn/

sự phục hồi, khôi phục; công trình trùng tu

Thường không đếm được khi nói về quá trình; đếm được khi chỉ một dự án phục hồi cụ thể (a restoration project).

The restoration of the ancient temple took five years.

Việc trùng tu ngôi đền cổ mất năm năm.

Tính từrestorative/rɪˈstɔːrətɪv/

có tác dụng phục hồi, bổ dưỡng

Mô tả điều gì có khả năng giúp phục hồi sức khoẻ, năng lượng hoặc trạng thái tốt. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, thiền định hoặc pháp lý (restorative justice).

A restorative sleep is essential after intense exercise.

Giấc ngủ phục hồi rất cần thiết sau khi tập luyện cường độ cao.

4

Cụm từ thường gặp

restore order / peace
khôi phục trật tự/hòa bình
restore confidence / trust
lấy lại niềm tin
a restoration project
dự án trùng tu/phục hồi
restore a building / painting
trùng tu tòa nhà/bức tranh
restorative justice
tư pháp phục hồi
fully restored
được phục hồi hoàn toàn
5

Lỗi thường gặp

They restoration the old church.They restored the old church.

Restoration là danh từ, không dùng làm động từ. Động từ đúng là restore.

The painting is under restore.The painting is under restoration.

Trong cụm under + danh từ cần dùng danh từ: under restoration.

He restored his health by take rest.He restored his health by taking rest.

Sau by cần V-ing: by taking rest.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS