Họ từ rest
The Word Family of "rest"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ rest ở dạng danh từ, động từ và tính từ (restful) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | rest /rest/ | sự nghỉ ngơi | |
| Động từ | rest /rest/ | nghỉ ngơi | |
| Tính từ | restful /ˈrestfl/ | yên tĩnh, giúp thư giãn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự nghỉ ngơi
danh từ không đếm được, chỉ khoảng thời gian thư giãn, ngừng hoạt động để lấy lại sức.
You need some rest after the surgery.
Bạn cần nghỉ ngơi một chút sau ca phẫu thuật.
nghỉ ngơi
chỉ hành động dừng lại để thư giãn hoặc ngủ, hoặc đặt một vật lên bề mặt khác (rest on).
Just rest for a while and you'll feel better.
Cứ nghỉ ngơi một lát rồi bạn sẽ thấy khỏe hơn.
yên tĩnh, giúp thư giãn
mô tả nơi chốn hoặc bầu không khí mang lại cảm giác thư thái, dễ chịu để nghỉ ngơi.
We spent a restful weekend at the lake.
Chúng tôi có một kỳ nghỉ cuối tuần thư giãn bên hồ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rest trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (restful), không dùng danh từ (rest).
Cần động từ làm vị ngữ → dùng rest, không dùng tính từ restful.
