GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ respond

The Word Family of "respond"

Gốc từ respond tạo ra bốn dạng: response (danh từ), respond (động từ), responsive (tính từ) và responsively (trạng từ), cần thiết để diễn đạt sự phản hồi và đáp lại.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từresponse
Động từrespond
Tính từresponsive
Trạng từresponsively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
response
/rɪˈspɒns/
câu trả lời, sự phản hồi, phản ứng
Động từ
respond
/rɪˈspɒnd/
phản hồi, đáp lại, phản ứng
Tính từ
responsive
/rɪˈspɒnsɪv/
phản hồi nhanh, nhạy bén, đáp ứng tốt
Trạng từ
responsively
/rɪˈspɒnsɪvli/
một cách nhanh nhạy, đáp ứng tốt
2

Sơ đồ họ từ

respond
Danh từresponse+ -se
Động từrespondgốc
Tính từresponsive+ -ive
Trạng từresponsively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từresponse/rɪˈspɒns/

câu trả lời, sự phản hồi, phản ứng

Đếm được: a response / responses. In response to = để phản hồi lại. Thường dùng trong văn viết học thuật và truyền thông.

We received a very positive response to our proposal.

Chúng tôi nhận được phản hồi rất tích cực cho đề xuất của mình.

Động từrespond/rɪˈspɒnd/

phản hồi, đáp lại, phản ứng

Respond to sth/sb = phản hồi điều gì/ai. Trang trọng hơn reply và answer. Dùng trong văn y tế: the patient responded well to treatment.

She didn't respond to any of my messages.

Cô ấy không phản hồi bất kỳ tin nhắn nào của tôi.

Tính từresponsive/rɪˈspɒnsɪv/

phản hồi nhanh, nhạy bén, đáp ứng tốt

Tả người/hệ thống luôn sẵn sàng phản hồi tốt. Trong công nghệ: responsive design = thiết kế web tương thích nhiều thiết bị.

The customer service team was very responsive.

Đội ngũ dịch vụ khách hàng phản hồi rất nhanh chóng.

Trạng từresponsively/rɪˈspɒnsɪvli/

một cách nhanh nhạy, đáp ứng tốt

Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với thái độ sẵn sàng và kịp thời.

The government acted responsively to the public's concerns.

Chính phủ đã hành động đáp ứng một cách nhanh chóng trước lo ngại của công chúng.

4

Cụm từ thường gặp

respond to sth
phản hồi / đáp lại điều gì
in response to
để phản hồi, để đáp lại
a quick / immediate response
phản hồi nhanh / ngay lập tức
responsive design
thiết kế web thích nghi
emergency response
ứng phó khẩn cấp
respond positively / negatively
phản ứng tích cực / tiêu cực
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của respond trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She respond to the email.→✓ She responded to the email.

Chia động từ quá khứ đơn: responded.

✗ I gave a respond to his question.→✓ I gave a response to his question.

Dạng danh từ là response, không phải respond.

✗ He responded my message.→✓ He responded to my message.

Respond cần giới từ to: respond to sth.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#respond#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS