Họ từ respond
The Word Family of "respond"
Gốc từ *respond* tạo ra bốn dạng: *response* (danh từ), *respond* (động từ), *responsive* (tính từ) và *responsively* (trạng từ) — cần thiết để diễn đạt sự phản hồi và đáp lại.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | response /rɪˈspɒns/ | câu trả lời, sự phản hồi, phản ứng | |
| Động từ | respond /rɪˈspɒnd/ | phản hồi, đáp lại, phản ứng | |
| Tính từ | responsive /rɪˈspɒnsɪv/ | phản hồi nhanh, nhạy bén, đáp ứng tốt | |
| Trạng từ | responsively /rɪˈspɒnsɪvli/ | một cách nhanh nhạy, đáp ứng tốt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
câu trả lời, sự phản hồi, phản ứng
Đếm được: *a response / responses*. *In response to* = để phản hồi lại. Thường dùng trong văn viết học thuật và truyền thông.
We received a very positive response to our proposal.
Chúng tôi nhận được phản hồi rất tích cực cho đề xuất của mình.
phản hồi, đáp lại, phản ứng
*Respond to sth/sb* = phản hồi điều gì/ai. Trang trọng hơn *reply* và *answer*. Dùng trong văn y tế: *the patient responded well to treatment*.
She didn't respond to any of my messages.
Cô ấy không phản hồi bất kỳ tin nhắn nào của tôi.
phản hồi nhanh, nhạy bén, đáp ứng tốt
Tả người/hệ thống luôn sẵn sàng phản hồi tốt. Trong công nghệ: *responsive design* = thiết kế web tương thích nhiều thiết bị.
The customer service team was very responsive.
Đội ngũ dịch vụ khách hàng phản hồi rất nhanh chóng.
một cách nhanh nhạy, đáp ứng tốt
Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với thái độ sẵn sàng và kịp thời.
The government acted responsively to the public's concerns.
Chính phủ đã hành động đáp ứng một cách nhanh chóng trước lo ngại của công chúng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Chia động từ quá khứ đơn: *responded*.
Dạng danh từ là *response*, không phải *respond*.
*Respond* cần giới từ *to*: *respond to sth*.
