Họ từ respect
The Word Family of "respect"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ respect ở dạng danh từ, động từ, tính từ (respectful) và trạng từ (respectfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | respect /rɪˈspekt/ | sự tôn trọng | |
| Động từ | respect /rɪˈspekt/ | tôn trọng | |
| Tính từ | respectful /rɪˈspektfl/ | lễ phép, biết tôn trọng | |
| Trạng từ | respectfully /rɪˈspektfəli/ | một cách lễ phép, tôn trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tôn trọng
danh từ chỉ thái độ coi trọng, đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó; thường đi với 'for' (respect for sb).
Students should show respect for their teachers.
Học sinh nên thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên.
tôn trọng
hành động coi trọng, đánh giá cao người hoặc điều gì đó, kể cả khi không đồng tình.
I respect her opinion even if I disagree.
Tôi tôn trọng ý kiến của cô ấy dù không đồng ý.
lễ phép, biết tôn trọng
mô tả người hoặc thái độ thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.
He was respectful to the elderly woman.
Anh ấy lễ phép với người phụ nữ lớn tuổi.
một cách lễ phép, tôn trọng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách cư xử tôn trọng người khác kể cả khi bất đồng ý kiến.
She respectfully disagreed with the decision.
Cô ấy lễ phép bày tỏ sự không đồng ý với quyết định.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của respect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (respectful), không dùng danh từ/động từ (respect).
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng respect (respects), không dùng tính từ (respectful).
Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → cần trạng từ (respectfully), không dùng danh từ.
