GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ respect

The Word Family of "respect"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ respect ở dạng danh từ, động từ, tính từ (respectful) và trạng từ (respectfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrespect
Động từrespect
Tính từrespectful
Trạng từrespectfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
respect
/rɪˈspekt/
sự tôn trọng
Động từ
respect
/rɪˈspekt/
tôn trọng
Tính từ
respectful
/rɪˈspektfl/
lễ phép, biết tôn trọng
Trạng từ
respectfully
/rɪˈspektfəli/
một cách lễ phép, tôn trọng
2

Sơ đồ họ từ

respect
Danh từrespectgốc
Động từrespectgốc (chuyển loại)
Tính từrespectful+ -ful
Trạng từrespectfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từrespect/rɪˈspekt/

sự tôn trọng

danh từ chỉ thái độ coi trọng, đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó; thường đi với 'for' (respect for sb).

Students should show respect for their teachers.

Học sinh nên thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên.

Động từrespect/rɪˈspekt/

tôn trọng

hành động coi trọng, đánh giá cao người hoặc điều gì đó, kể cả khi không đồng tình.

I respect her opinion even if I disagree.

Tôi tôn trọng ý kiến của cô ấy dù không đồng ý.

Tính từrespectful/rɪˈspektfl/

lễ phép, biết tôn trọng

mô tả người hoặc thái độ thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.

He was respectful to the elderly woman.

Anh ấy lễ phép với người phụ nữ lớn tuổi.

Trạng từrespectfully/rɪˈspektfəli/

một cách lễ phép, tôn trọng

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách cư xử tôn trọng người khác kể cả khi bất đồng ý kiến.

She respectfully disagreed with the decision.

Cô ấy lễ phép bày tỏ sự không đồng ý với quyết định.

4

Cụm từ thường gặp

have respect for sb
có sự tôn trọng đối với ai
respect sb's opinion
tôn trọng ý kiến của ai
a respectful attitude
một thái độ lễ phép
respectfully disagree
lễ phép bày tỏ sự không đồng ý
with respect to sth
liên quan đến điều gì
earn sb's respect
giành được sự tôn trọng của ai đó
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của respect trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is very respect to his teacher.→✓ He is very respectful to his teacher.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (respectful), không dùng danh từ/động từ (respect).

✗ She respectful her parents.→✓ She respects her parents.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng respect (respects), không dùng tính từ (respectful).

✗ He spoke respect to the elders.→✓ He spoke respectfully to the elders.

Bổ nghĩa cho động từ (spoke) → cần trạng từ (respectfully), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#respect#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS