Họ từ resolve
The Word Family of "resolve"
Gốc từ resolve có bốn dạng: động từ *resolve*, danh từ *resolution*, tính từ *resolute* và trạng từ *resolutely* — giúp bạn diễn đạt sự quyết tâm và giải quyết vấn đề chính xác hơn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | resolve /rɪˈzɒlv/ | giải quyết (vấn đề); quyết tâm làm gì | |
| Danh từ | resolution /ˌrezəˈluːʃn/ | sự giải quyết; nghị quyết; quyết tâm | |
| Tính từ | resolute /ˈrezəluːt/ | kiên quyết, cương quyết | |
| Trạng từ | resolutely /ˈrezəluːtli/ | một cách kiên quyết, cương quyết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giải quyết (vấn đề); quyết tâm làm gì
Có hai nghĩa chính: (1) giải quyết xung đột/vấn đề (resolve a conflict); (2) quyết tâm làm điều gì (resolve to do sth).
The two sides finally resolved their differences.
Hai bên cuối cùng đã giải quyết được bất đồng của họ.
sự giải quyết; nghị quyết; quyết tâm
Dùng trong ngữ cảnh chính thức như nghị quyết của tổ chức, hoặc trong cuộc sống hàng ngày như New Year's resolution (lời hứa đầu năm).
The UN passed a resolution calling for a ceasefire.
Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết kêu gọi ngừng bắn.
kiên quyết, cương quyết
Mô tả người hoặc hành động thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ, không dao động. Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.
She remained resolute in the face of criticism.
Cô ấy vẫn giữ vững lập trường trước những lời chỉ trích.
một cách kiên quyết, cương quyết
Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện với sự quyết tâm không lay chuyển.
He resolutely refused to change his position.
Anh ấy kiên quyết từ chối thay đổi lập trường của mình.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
resolve to + V nguyên thể (không dùng V-ing sau to khi to là giới từ chỉ ý định).
Danh từ đếm được số ít cần mạo từ a/an.
Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ (resolutely), không dùng tính từ (resolute).
