Họ từ research
The Word Family of "research"
Gốc từ *research* đặc biệt vì vừa là danh từ vừa là động từ; ngoài ra còn có *researcher* (danh từ chỉ người) — ba dạng này đủ dùng trong mọi ngữ cảnh học thuật và nghề nghiệp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | research /rɪˈsɜːtʃ/ | công trình nghiên cứu, sự nghiên cứu | |
| Động từ | research /rɪˈsɜːtʃ/ | nghiên cứu, tìm hiểu | |
| Danh từ | researcher /rɪˈsɜːtʃə/ | nhà nghiên cứu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
công trình nghiên cứu, sự nghiên cứu
Thường không đếm được: *do/conduct research*, không nói *a research* hay *researches*. Khi cần đếm, dùng *a research project* hoặc *a study*.
She has been conducting research into climate change.
Cô ấy đang tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
nghiên cứu, tìm hiểu
Dùng như động từ ngoại: *research a topic*. Trong văn Anh-Anh, phát âm nhấn vào âm tiết đầu khi là danh từ (/ˈriːsɜːtʃ/) và âm tiết hai khi là động từ (/rɪˈsɜːtʃ/), nhưng ngày nay cả hai đều chấp nhận.
You should thoroughly research the company before the interview.
Bạn nên tìm hiểu kỹ về công ty trước buổi phỏng vấn.
nhà nghiên cứu
Danh từ chỉ người thực hiện nghiên cứu. Dùng được đếm: *a researcher / researchers*.
The researchers published their findings in a leading journal.
Các nhà nghiên cứu đã công bố kết quả trên tạp chí hàng đầu.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Research* (danh từ) không đếm được, không dùng *a research*; dùng *some research* hoặc *a research project*.
*Research* (danh từ) không có dạng số nhiều *researches* trong nghĩa học thuật.
Danh từ chỉ người là *researcher*, không phải *research*.
