Họ từ require
The Word Family of "require"
Gốc từ *require* sinh ra ba dạng chính: *requirement* (danh từ), *require* (động từ) và *required* (tính từ) — không thể thiếu trong văn viết học thuật, hành chính và kỹ thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | requirement /rɪˈkwaɪəmənt/ | yêu cầu, điều kiện cần thiết | |
| Động từ | require /rɪˈkwaɪə/ | yêu cầu, đòi hỏi, cần | |
| Tính từ | required /rɪˈkwaɪəd/ | bắt buộc, được yêu cầu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
yêu cầu, điều kiện cần thiết
Thường dùng số nhiều *requirements* khi liệt kê các điều kiện. *Meet / fulfil requirements* = đáp ứng yêu cầu.
You must meet all the entry requirements before applying.
Bạn phải đáp ứng tất cả các yêu cầu đầu vào trước khi nộp đơn.
yêu cầu, đòi hỏi, cần
Trang trọng hơn *need*. Cấu trúc: *require sth*, *require sb to do sth*, *require that + S + (should) + V*. Thường dùng ở dạng bị động trong văn bản chính thức.
The job requires a high level of concentration.
Công việc đòi hỏi mức độ tập trung cao.
bắt buộc, được yêu cầu
Đứng trước danh từ: *the required documents*, *required reading*. Trái nghĩa: *optional*.
Please submit all required documents by Friday.
Vui lòng nộp tất cả tài liệu theo yêu cầu trước thứ Sáu.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Require* không trực tiếp theo sau bởi *to-infinitive* mà không có tân ngữ; cần *require sb to do sth*.
Sau *many* dùng danh từ số nhiều: *requirements*.
Trước danh từ dùng tính từ *required*, không dùng động từ gốc *require*.
