GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ require

The Word Family of "require"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ *require* sinh ra ba dạng chính: *requirement* (danh từ), *require* (động từ) và *required* (tính từ) — không thể thiếu trong văn viết học thuật, hành chính và kỹ thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
requirement
/rɪˈkwaɪəmənt/
yêu cầu, điều kiện cần thiết
Động từ
require
/rɪˈkwaɪə/
yêu cầu, đòi hỏi, cần
Tính từ
required
/rɪˈkwaɪəd/
bắt buộc, được yêu cầu
2

Sơ đồ họ từ

require
Danh từrequirement+ -ment
Động từrequiregốc
Tính từrequired+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từrequirement/rɪˈkwaɪəmənt/

yêu cầu, điều kiện cần thiết

Thường dùng số nhiều *requirements* khi liệt kê các điều kiện. *Meet / fulfil requirements* = đáp ứng yêu cầu.

You must meet all the entry requirements before applying.

Bạn phải đáp ứng tất cả các yêu cầu đầu vào trước khi nộp đơn.

Động từrequire/rɪˈkwaɪə/

yêu cầu, đòi hỏi, cần

Trang trọng hơn *need*. Cấu trúc: *require sth*, *require sb to do sth*, *require that + S + (should) + V*. Thường dùng ở dạng bị động trong văn bản chính thức.

The job requires a high level of concentration.

Công việc đòi hỏi mức độ tập trung cao.

Tính từrequired/rɪˈkwaɪəd/

bắt buộc, được yêu cầu

Đứng trước danh từ: *the required documents*, *required reading*. Trái nghĩa: *optional*.

Please submit all required documents by Friday.

Vui lòng nộp tất cả tài liệu theo yêu cầu trước thứ Sáu.

4

Cụm từ thường gặp

meet the requirements
đáp ứng các yêu cầu
required reading
tài liệu đọc bắt buộc
require sb to do sth
yêu cầu ai làm điều gì
legal / minimum requirement
yêu cầu pháp lý / tối thiểu
as required
theo yêu cầu, khi cần
fulfil a requirement
đáp ứng / hoàn thành một yêu cầu
5

Lỗi thường gặp

This task requires to do quickly.This task requires you to do it quickly.

*Require* không trực tiếp theo sau bởi *to-infinitive* mà không có tân ngữ; cần *require sb to do sth*.

There are many requirement for the job.There are many requirements for the job.

Sau *many* dùng danh từ số nhiều: *requirements*.

The require documents are missing.The required documents are missing.

Trước danh từ dùng tính từ *required*, không dùng động từ gốc *require*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS