Họ từ repudiate
The Word Family of "repudiate"
Gốc từ repudiate có hai dạng chính: repudiate (động từ) và repudiation (danh từ), cùng diễn đạt hành động phủ nhận, từ chối thừa nhận hoặc bác bỏ hoàn toàn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | repudiate /rɪˈpjuːdieɪt/ | phủ nhận, bác bỏ, từ chối công nhận (trách nhiệm, tuyên bố, hợp đồng) | |
| Danh từ | repudiation /rɪˌpjuːdiˈeɪʃn/ | sự phủ nhận, bác bỏ, hành động từ chối thừa nhận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phủ nhận, bác bỏ, từ chối công nhận (trách nhiệm, tuyên bố, hợp đồng)
Mạnh hơn deny hay reject; hàm ý từ chối một cách dứt khoát và công khai. Dùng nhiều trong bối cảnh pháp lý, chính trị.
The government repudiated any responsibility for the disaster.
Chính phủ phủ nhận mọi trách nhiệm đối với thảm họa.
sự phủ nhận, bác bỏ, hành động từ chối thừa nhận
Dùng trong văn bản pháp lý (repudiation of a contract, vi phạm hợp đồng căn bản) và trong tranh luận học thuật hay chính trị.
His public repudiation of his earlier statements shocked his supporters.
Việc anh ta công khai phủ nhận những tuyên bố trước đây đã gây sốc cho những người ủng hộ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của repudiate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Repudiate là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không dùng against.
Làm chủ ngữ → cần danh từ repudiation, không phải động từ repudiate.
