GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ repudiate

The Word Family of "repudiate"

Động từDanh từ

Gốc từ repudiate có hai dạng chính: *repudiate* (động từ) và *repudiation* (danh từ) — cùng diễn đạt hành động phủ nhận, từ chối thừa nhận hoặc bác bỏ hoàn toàn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
repudiate
/rɪˈpjuːdieɪt/
phủ nhận, bác bỏ, từ chối công nhận (trách nhiệm, tuyên bố, hợp đồng)
Danh từ
repudiation
/rɪˌpjuːdiˈeɪʃn/
sự phủ nhận, bác bỏ, hành động từ chối thừa nhận
2

Sơ đồ họ từ

repudiate
Động từrepudiategốc
Danh từrepudiation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từrepudiate/rɪˈpjuːdieɪt/

phủ nhận, bác bỏ, từ chối công nhận (trách nhiệm, tuyên bố, hợp đồng)

Mạnh hơn *deny* hay *reject*; hàm ý từ chối một cách dứt khoát và công khai. Dùng nhiều trong bối cảnh pháp lý, chính trị.

The government repudiated any responsibility for the disaster.

Chính phủ phủ nhận mọi trách nhiệm đối với thảm họa.

Danh từrepudiation/rɪˌpjuːdiˈeɪʃn/

sự phủ nhận, bác bỏ, hành động từ chối thừa nhận

Dùng trong văn bản pháp lý (*repudiation of a contract* — vi phạm hợp đồng căn bản) và trong tranh luận học thuật hay chính trị.

His public repudiation of his earlier statements shocked his supporters.

Việc anh ta công khai phủ nhận những tuyên bố trước đây đã gây sốc cho những người ủng hộ.

4

Cụm từ thường gặp

repudiate a claim / accusation
bác bỏ một tuyên bố / lời buộc tội
repudiate a contract
vi phạm / hủy bỏ hợp đồng
repudiation of responsibility
sự phủ nhận trách nhiệm
publicly repudiate
công khai phủ nhận
5

Lỗi thường gặp

He repudiated against the charges.He repudiated the charges.

*Repudiate* là ngoại động từ — theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không dùng *against*.

The repudiate of the deal was unexpected.The repudiation of the deal was unexpected.

Làm chủ ngữ → cần danh từ *repudiation*, không phải động từ *repudiate*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS