GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ repress

The Word Family of "repress"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ repress ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrepression
Động từrepress
Tính từrepressive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
repress
/rɪˈpres/
kìm nén, đàn áp
Danh từ
repression
/rɪˈpreʃn/
sự kìm nén, sự đàn áp
Tính từ
repressive
/rɪˈpresɪv/
mang tính đàn áp
2

Sơ đồ họ từ

repress
Động từrepressre- + press
Danh từrepression+ -ion
Tính từrepressive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từrepress/rɪˈpres/

kìm nén, đàn áp

dùng cho cảm xúc (repress feelings) hoặc chính trị (repress a rebellion).

He tried to repress his anger.

Anh ấy cố kìm nén cơn giận.

Danh từrepression/rɪˈpreʃn/

sự kìm nén, sự đàn áp

dùng cho tâm lý (emotional repression) hoặc chính trị (political repression).

The regime was known for its repression of dissent.

Chế độ này nổi tiếng vì đàn áp phe đối lập.

Tính từrepressive/rɪˈpresɪv/

mang tính đàn áp

thường mô tả chính phủ, chính sách hoặc luật lệ hà khắc.

They lived under a repressive government.

Họ sống dưới một chính phủ hà khắc.

4

Cụm từ thường gặp

repress a feeling
kìm nén một cảm xúc
repress an uprising
đàn áp một cuộc nổi dậy
political repression
sự đàn áp chính trị
a repressive regime
một chế độ hà khắc
emotional repression
kìm nén cảm xúc
repress a memory
kìm nén một ký ức
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của repress trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Don't repress about your feelings.→✓ Don't repress your feelings.

Repress là ngoại động từ, không cần giới từ 'about' trước tân ngữ.

✗ This is a repress law.→✓ This is a repressive law.

Trước danh từ cần tính từ (repressive), không dùng động từ.

✗ The government repression the protest.→✓ The government repressed the protest.

Cần động từ chia thì (repressed), không dùng danh từ làm vị ngữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#repress#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS