Họ từ represent
The Word Family of "represent"
Gốc từ *represent* cho ra bốn dạng: *representation* (danh từ), *represent* (động từ), *representative* (tính từ/danh từ) và *representatively* (trạng từ) — quan trọng trong ngôn ngữ chính trị, pháp lý và học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | representation /ˌreprɪzenˈteɪʃn/ | sự đại diện, hình ảnh/biểu tượng đại diện | |
| Động từ | represent /ˌreprɪˈzent/ | đại diện cho, tượng trưng cho, thể hiện | |
| Tính từ | representative /ˌreprɪˈzentətɪv/ | mang tính đại diện, tiêu biểu | |
| Trạng từ | representatively /ˌreprɪˈzentətɪvli/ | một cách đại diện, mang tính tiêu biểu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự đại diện, hình ảnh/biểu tượng đại diện
Dùng trong chính trị (đại diện quốc hội), nghệ thuật (biểu tượng hóa) và pháp lý. Số nhiều *representations* = ý kiến phản ánh chính thức gửi đến cơ quan chức năng.
There is a lack of female representation in senior management.
Có sự thiếu hụt đại diện nữ trong ban lãnh đạo cấp cao.
đại diện cho, tượng trưng cho, thể hiện
Ba nghĩa: đại diện pháp lý/chính thức, tượng trưng/biểu tượng, và thể hiện/miêu tả. Không dùng ở dạng tiếp diễn khi mang nghĩa trạng thái.
The lawyer represented the company in court.
Luật sư đại diện cho công ty tại toà.
mang tính đại diện, tiêu biểu
Đứng trước danh từ: *a representative sample*. Cũng dùng như danh từ: *a sales representative* (đại diện kinh doanh). *Representative of* = tiêu biểu cho.
The survey used a representative sample of the population.
Cuộc khảo sát dùng mẫu đại diện của dân số.
một cách đại diện, mang tính tiêu biểu
Ít phổ biến, thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc thống kê để chỉ sự lấy mẫu mang tính đại diện.
The participants were representatively selected from all regions.
Các tham viên được chọn mang tính đại diện từ tất cả các vùng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít cần thêm *-s*: *represents*.
Dạng danh từ chỉ người là *representative*, không phải *represent*.
Sau *is not* dùng tính từ *representative*, không dùng động từ gốc.
