GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ reprehensible

The Word Family of "reprehensible"

Một gốc từ, ba dạng: reprehend (động từ) - reprehensible (tính từ) - reprehensibly (trạng từ). Từ chỉ hành vi đáng chê trách, đáng bị khiển trách nghiêm khắc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ
Động từreprehend
Tính từreprehensible
Trạng từreprehensibly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
reprehend
/ˌreprɪˈhend/
khiển trách, chê trách (nghiêm khắc, trang trọng)
Tính từ
reprehensible
/ˌreprɪˈhensəbl/
đáng chê trách, đáng bị lên án
Trạng từ
reprehensibly
/ˌreprɪˈhensəbli/
một cách đáng chê trách
2

Sơ đồ họ từ

reprehensible
Động từreprehendgốc
Tính từreprehensible+ -ible
Trạng từreprehensibly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từreprehend/ˌreprɪˈhend/

khiển trách, chê trách (nghiêm khắc, trang trọng)

động từ trang trọng, hiếm dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc pháp lý.

The committee reprehended his conduct.

Ủy ban đã khiển trách hành vi của anh ta.

Tính từreprehensible/ˌreprɪˈhensəbl/

đáng chê trách, đáng bị lên án

mô tả hành vi hoặc hành động sai trái nghiêm trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc pháp lý.

Lying to your colleagues is reprehensible behavior.

Nói dối đồng nghiệp là một hành vi đáng chê trách.

Trạng từreprehensibly/ˌreprɪˈhensəbli/

một cách đáng chê trách

bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh cách hành động đáng bị lên án.

He behaved reprehensibly toward his staff.

Anh ta đã cư xử một cách đáng chê trách với nhân viên của mình.

4

Cụm từ thường gặp

reprehensible conduct
hành vi đáng chê trách
morally reprehensible
đáng chê trách về mặt đạo đức
reprehensible behavior
hành vi đáng lên án
utterly reprehensible
hoàn toàn đáng chê trách
reprehend someone for sth
khiển trách ai vì điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của reprehensible trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is reprehensive.He is reprehensible.

Nhầm với 'reprehensive' (không phải từ chuẩn) → dùng đúng hậu tố '-ible': reprehensible.

This is a reprehend act.This is a reprehensible act.

Trước danh từ cần tính từ (reprehensible), không dùng động từ (reprehend).

She reprehensibled his laziness.She reprehended his laziness.

Động từ chia thì quá khứ là 'reprehended', không phải dạng tính từ 'reprehensibled'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#reprehensible#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS