Họ từ replete
The Word Family of "replete"
Replete là tính từ nghĩa là đầy đủ, tràn đầy; repletion là danh từ chỉ trạng thái no đủ, tràn đầy đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | replete /rɪˈpliːt/ | đầy đủ, tràn đầy, chứa đựng nhiều | |
| Danh từ | repletion /rɪˈpliːʃn/ | trạng thái no đủ, sự tràn đầy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đầy đủ, tràn đầy, chứa đựng nhiều
thường đi với 'with', mô tả điều gì đó chứa đầy hoặc giàu có về một thứ cụ thể.
The museum's collection is replete with rare artifacts.
Bộ sưu tập của bảo tàng chứa đầy các hiện vật quý hiếm.
trạng thái no đủ, sự tràn đầy
danh từ không đếm được, hiếm gặp, chỉ trạng thái đầy đủ hoặc no nê đến mức tối đa.
After the feast, he ate to the point of repletion.
Sau bữa tiệc, anh ta ăn đến mức no căng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của replete trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Replete đi với giới từ 'with', không dùng 'of'.
Sau to be/feel để mô tả tính chất cần tính từ (replete), không dùng danh từ (repletion).

