GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ replace

The Word Family of "replace"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ replace xuất hiện ở ba dạng chính: động từ *replace*, danh từ *replacement* và tính từ *replaceable* — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
replace
/rɪˈpleɪs/
thay thế, thay thế cho cái gì đó
Danh từ
replacement
/rɪˈpleɪsmənt/
sự thay thế; người/vật thay thế
Tính từ
replaceable
/rɪˈpleɪsəbl/
có thể thay thế được
2

Sơ đồ họ từ

replace
Động từreplacegốc
Danh từreplacement+ -ment
Tính từreplaceable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từreplace/rɪˈpleɪs/

thay thế, thay thế cho cái gì đó

Dùng với cấu trúc replace A with B (thay A bằng B). Cũng có nghĩa là đặt lại vào vị trí cũ sau khi sử dụng.

We need to replace the old equipment with new machines.

Chúng ta cần thay thế thiết bị cũ bằng máy mới.

Danh từreplacement/rɪˈpleɪsmənt/

sự thay thế; người/vật thay thế

Đếm được khi chỉ người hoặc vật thay thế cụ thể; không đếm được khi nói về hành động thay thế nói chung.

They hired a replacement for the retiring manager.

Họ tuyển người thay thế cho vị giám đốc về hưu.

Tính từreplaceable/rɪˈpleɪsəbl/

có thể thay thế được

Thường gặp ở dạng phủ định *irreplaceable* để nhấn mạnh tính duy nhất, không thể thay thế của ai hoặc điều gì.

No employee is truly irreplaceable in an organisation.

Không có nhân viên nào thực sự không thể thay thế trong một tổ chức.

4

Cụm từ thường gặp

replace A with B
thay thế A bằng B
a replacement for sb/sth
người/vật thay thế ai/cái gì
find a replacement
tìm người/vật thay thế
hip / knee replacement
phẫu thuật thay khớp hông/gối
an irreplaceable loss
mất mát không thể bù đắp
replace batteries
thay pin
5

Lỗi thường gặp

We replaced the old system by a new one.We replaced the old system with a new one.

Sau replace dùng with, không dùng by, để chỉ thứ được dùng để thay thế.

She is very replaceable employee.She is a very replaceable employee.

Danh từ đếm được số ít cần mạo từ a/an trước cụm tính từ + danh từ.

He replace his phone last week.He replaced his phone last week.

Ở thì quá khứ đơn cần thêm -d: replaced.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS