Họ từ repeat
The Word Family of "repeat"
Gốc từ repeat tạo ra bốn dạng: động từ *repeat*, danh từ *repetition*, tính từ *repetitive* và trạng từ *repeatedly*. Hiểu rõ các dạng này giúp bạn diễn đạt sự lặp lại một cách phong phú và chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | repeat /rɪˈpiːt/ | lặp lại, nhắc lại | |
| Danh từ | repetition /ˌrepɪˈtɪʃn/ | sự lặp lại, việc nhắc đi nhắc lại | |
| Tính từ | repetitive /rɪˈpetətɪv/ | lặp đi lặp lại (mang tính nhàm chán) | |
| Trạng từ | repeatedly /rɪˈpiːtɪdli/ | nhiều lần, lặp đi lặp lại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lặp lại, nhắc lại
chỉ hành động nói hoặc làm gì đó lần nữa; repeat yourself = nói lại điều đã nói. Thường dùng khi yêu cầu ai nhắc lại hoặc khi học thuộc lòng.
Could you repeat that, please? I didn't hear you.
Bạn có thể nhắc lại không? Tôi không nghe rõ.
sự lặp lại, việc nhắc đi nhắc lại
chỉ hành động hoặc trường hợp lặp lại; có thể dùng đếm được (a repetition) hoặc không đếm được khi nói chung. Thường mang hàm ý nhàm chán hoặc không cần thiết.
Learning vocabulary requires repetition and practice.
Học từ vựng đòi hỏi sự lặp lại và luyện tập.
lặp đi lặp lại (mang tính nhàm chán)
thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả công việc hoặc hoạt động đơn điệu, tẻ nhạt vì cứ lặp đi lặp lại mãi.
Factory workers often do repetitive tasks all day.
Công nhân nhà máy thường làm các công việc lặp đi lặp lại cả ngày.
nhiều lần, lặp đi lặp lại
bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng hành động xảy ra nhiều lần liên tiếp; thường dùng trong ngữ cảnh phàn nàn hoặc nhấn mạnh.
She has repeatedly asked him to be quiet.
Cô ấy đã nhiều lần yêu cầu anh ấy im lặng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ — dùng repeat (repeated), không dùng danh từ repetition ở vị trí động từ.
Sau very và to be cần tính từ — dùng repetitive, không dùng danh từ repetition.
Tránh dùng repeat và repetitively cùng câu vì dư thừa nghĩa; chọn một cách diễn đạt rõ ràng hơn.
