GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ repeat

The Word Family of "repeat"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ repeat tạo ra bốn dạng: động từ *repeat*, danh từ *repetition*, tính từ *repetitive* và trạng từ *repeatedly*. Hiểu rõ các dạng này giúp bạn diễn đạt sự lặp lại một cách phong phú và chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
repeat
/rɪˈpiːt/
lặp lại, nhắc lại
Danh từ
repetition
/ˌrepɪˈtɪʃn/
sự lặp lại, việc nhắc đi nhắc lại
Tính từ
repetitive
/rɪˈpetətɪv/
lặp đi lặp lại (mang tính nhàm chán)
Trạng từ
repeatedly
/rɪˈpiːtɪdli/
nhiều lần, lặp đi lặp lại
2

Sơ đồ họ từ

repeat
Động từrepeatgốc
Danh từrepetition+ -ition
Tính từrepetitive+ -itive
Trạng từrepeatedly+ -edly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từrepeat/rɪˈpiːt/

lặp lại, nhắc lại

chỉ hành động nói hoặc làm gì đó lần nữa; repeat yourself = nói lại điều đã nói. Thường dùng khi yêu cầu ai nhắc lại hoặc khi học thuộc lòng.

Could you repeat that, please? I didn't hear you.

Bạn có thể nhắc lại không? Tôi không nghe rõ.

Danh từrepetition/ˌrepɪˈtɪʃn/

sự lặp lại, việc nhắc đi nhắc lại

chỉ hành động hoặc trường hợp lặp lại; có thể dùng đếm được (a repetition) hoặc không đếm được khi nói chung. Thường mang hàm ý nhàm chán hoặc không cần thiết.

Learning vocabulary requires repetition and practice.

Học từ vựng đòi hỏi sự lặp lại và luyện tập.

Tính từrepetitive/rɪˈpetətɪv/

lặp đi lặp lại (mang tính nhàm chán)

thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả công việc hoặc hoạt động đơn điệu, tẻ nhạt vì cứ lặp đi lặp lại mãi.

Factory workers often do repetitive tasks all day.

Công nhân nhà máy thường làm các công việc lặp đi lặp lại cả ngày.

Trạng từrepeatedly/rɪˈpiːtɪdli/

nhiều lần, lặp đi lặp lại

bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng hành động xảy ra nhiều lần liên tiếp; thường dùng trong ngữ cảnh phàn nàn hoặc nhấn mạnh.

She has repeatedly asked him to be quiet.

Cô ấy đã nhiều lần yêu cầu anh ấy im lặng.

4

Cụm từ thường gặp

repeat a mistake
lặp lại lỗi lầm
repeat after me
nhắc lại theo tôi
constant repetition
sự lặp lại liên tục
repetitive work / tasks
công việc lặp đi lặp lại
ask repeatedly
hỏi đi hỏi lại nhiều lần
history repeats itself
lịch sử lặp lại chính nó
5

Lỗi thường gặp

He said repetition the same word.He repeated the same word.

Cần động từ làm vị ngữ — dùng repeat (repeated), không dùng danh từ repetition ở vị trí động từ.

The work is very repetition.The work is very repetitive.

Sau very và to be cần tính từ — dùng repetitive, không dùng danh từ repetition.

She repeated the task repetitively.She repeatedly performed the repetitive task.

Tránh dùng repeat và repetitively cùng câu vì dư thừa nghĩa; chọn một cách diễn đạt rõ ràng hơn.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS