Họ từ repair
The Word Family of "repair"
Một gốc từ, hai dạng chính: repair (động từ) và repair (danh từ, cùng dạng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | repair /rɪˈpeə(r)/ | sửa chữa | |
| Danh từ | repair /rɪˈpeə(r)/ | sự sửa chữa, việc sửa chữa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sửa chữa
trang trọng hơn fix một chút, thường dùng cho vật lớn (máy móc, nhà cửa, cầu đường).
The mechanic repaired the car in one afternoon.
Người thợ máy đã sửa xe trong một buổi chiều.
sự sửa chữa, việc sửa chữa
thường ở dạng số nhiều 'repairs' khi nói về công việc sửa chữa; cụm 'in need of repair' rất phổ biến.
The bridge is currently under repair.
Cây cầu hiện đang được sửa chữa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của repair trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ needs theo chủ ngữ số ít (the road), và dùng repairing hoặc to be repaired.
Sau beyond cần danh từ (repair), không dùng động từ ở dạng quá khứ phân từ.
