Họ từ rent
The Word Family of "rent"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ rent ở dạng danh từ, động từ và tính từ (rental) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | rent /rent/ | tiền thuê nhà | |
| Động từ | rent /rent/ | thuê, cho thuê | |
| Tính từ | rental /ˈrentl/ | thuộc về việc thuê |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiền thuê nhà
không đếm được, chỉ số tiền phải trả định kỳ để thuê nhà hoặc căn hộ.
The rent for this apartment is too high.
Tiền thuê căn hộ này quá cao.
thuê, cho thuê
có thể mang nghĩa hai chiều tùy ngữ cảnh (rent from sb / rent out sth).
We rented a car for the weekend.
Chúng tôi đã thuê một chiếc xe cho cuối tuần.
thuộc về việc thuê
dùng trước danh từ, ví dụ "rental car", "rental agreement".
They picked up their rental car at the airport.
Họ nhận xe thuê tại sân bay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ car cần tính từ (rental), không dùng danh từ rent trực tiếp.
rent là danh từ chỉ số tiền thuê; rental thường dùng như tính từ, không thay thế trực tiếp trong ngữ cảnh này.
