GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ remonstrate

The Word Family of "remonstrate"

Động từDanh từ

Gốc từ remonstrate có hai dạng chính: *remonstrate* (động từ) và *remonstrance* (danh từ) — cùng diễn đạt hành động phản đối hoặc phàn nàn một cách chính thức.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
remonstrate
/rɪˈmɒnstreɪt/
phản đối mạnh mẽ, phàn nàn, lên tiếng phản đối (chính thức)
Danh từ
remonstrance
/rɪˈmɒnstrəns/
lời phản đối, sự phàn nàn chính thức
2

Sơ đồ họ từ

remonstrate
Động từremonstrategốc
Danh từremonstrance+ -ance
3

Nghĩa & ví dụ

Động từremonstrate/rɪˈmɒnstreɪt/

phản đối mạnh mẽ, phàn nàn, lên tiếng phản đối (chính thức)

Thường đi với giới từ *with* (remonstrate with sb — phản đối ai) hoặc *about/against* (phản đối điều gì). Mang sắc thái trang trọng hơn *complain*.

The employees remonstrated with management about the pay cuts.

Các nhân viên phản đối ban quản lý về việc cắt giảm lương.

Danh từremonstrance/rɪˈmɒnstrəns/

lời phản đối, sự phàn nàn chính thức

Danh từ chỉ hành động hoặc lời lẽ phản đối; mang tính văn học hoặc pháp lý. Ít phổ biến hơn trong tiếng Anh thông thường.

Despite repeated remonstrances, the policy remained unchanged.

Dù có nhiều lần phản đối, chính sách vẫn không thay đổi.

4

Cụm từ thường gặp

remonstrate with sb
phản đối ai đó
remonstrate against / about sth
phản đối điều gì đó
strong remonstrance
sự phản đối mạnh mẽ
in remonstrance
để tỏ sự phản đối
5

Lỗi thường gặp

She remonstrated him for being late.She remonstrated with him for being late.

*Remonstrate* không dùng trực tiếp với tân ngữ người — cần giới từ *with*: *remonstrate with sb*.

His remonstrate was ignored.His remonstrance was ignored.

Làm chủ ngữ → cần danh từ *remonstrance*, không phải động từ *remonstrate*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS