Họ từ remember
The Word Family of "remember"
Gốc từ remember tạo ra hai dạng chính: động từ *remember* và danh từ *remembrance*. Nắm vững cách dùng hai dạng này giúp bạn diễn đạt trí nhớ và sự tưởng niệm một cách tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | remember /rɪˈmembə/ | nhớ, nhớ lại | |
| Danh từ | remembrance /rɪˈmembrəns/ | sự tưởng nhớ, ký ức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhớ, nhớ lại
theo sau có thể là V-ing (nhớ đã làm gì) hoặc to-V (nhớ phải làm gì); hai cấu trúc này có nghĩa khác nhau: remember doing = nhớ lại việc đã xảy ra; remember to do = ghi nhớ để làm.
Remember to lock the door before you leave.
Nhớ khóa cửa trước khi bạn ra ngoài.
sự tưởng nhớ, ký ức
mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh lễ tưởng niệm hoặc văn viết; cụm in remembrance of = để tưởng nhớ ai.
A ceremony was held in remembrance of those who died in the war.
Một buổi lễ được tổ chức để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong chiến tranh.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Nhớ lại việc đã xảy ra trong quá khứ → dùng remember + V-ing. Remember + to-V chỉ dùng khi nhớ phải làm việc gì sắp tới.
Cả hai đúng, nhưng can't remember nghe tự nhiên hơn trong văn nói khi muốn nhấn khả năng không nhớ được.
remind là nhắc nhở người khác; remember là bản thân nhớ ra — hai từ này không thay thế được cho nhau.
