GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ relegate

The Word Family of "relegate"

Động từ relegate (giáng cấp, đẩy xuống vị trí thấp hơn) có danh từ tương ứng relegation. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng hai dạng từ này, thường gặp trong bóng đá và tổ chức xã hội.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrelegation
Động từrelegate
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
relegate
/ˈrelɪɡeɪt/
giáng cấp, đẩy xuống vị trí/hạng thấp hơn
Danh từ
relegation
/ˌrelɪˈɡeɪʃn/
sự giáng cấp, việc bị đẩy xuống hạng thấp hơn
2

Sơ đồ họ từ

relegate
Động từrelegategốc
Danh từrelegation+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từrelegate/ˈrelɪɡeɪt/

giáng cấp, đẩy xuống vị trí/hạng thấp hơn

thường đi với to + vị trí/hạng mới (relegate sb/sth to sth); rất phổ biến trong bóng đá khi một đội bị xuống hạng.

The team was relegated to the second division after a poor season.

Đội bóng bị giáng xuống hạng nhì sau một mùa giải kém cỏi.

Danh từrelegation/ˌrelɪˈɡeɪʃn/

sự giáng cấp, việc bị đẩy xuống hạng thấp hơn

danh từ phổ biến trong thể thao (đặc biệt bóng đá) để chỉ việc một đội hoặc cá nhân bị hạ xuống một cấp bậc thấp hơn.

The club is fighting to avoid relegation this season.

Câu lạc bộ đang nỗ lực để tránh bị xuống hạng trong mùa giải này.

4

Cụm từ thường gặp

relegate sb/sth to sth
giáng ai/cái gì xuống vị trí gì
face relegation
đối mặt với nguy cơ xuống hạng
relegate to the background
đẩy xuống hàng thứ yếu, ít quan trọng hơn
avoid relegation
tránh bị xuống hạng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của relegate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The team relegated in the second division.The team was relegated to the second division.

Relegate mang nghĩa bị động (bị giáng cấp bởi một quyết định/kết quả) nên thường dùng ở dạng bị động "be relegated", và đi với giới từ to, không dùng in.

the relegate of the teamthe relegation of the team

Sau mạo từ "the" cần danh từ (relegation), không dùng động từ nguyên mẫu.

They fought to avoid relegate.They fought to avoid relegation.

Sau động từ avoid cần danh từ/danh động từ (relegation), không dùng động từ nguyên mẫu relegate.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#relegate#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS