Họ từ relegate
The Word Family of "relegate"
Động từ relegate (giáng cấp, đẩy xuống vị trí thấp hơn) có danh từ tương ứng relegation. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng hai dạng từ này, thường gặp trong bóng đá và tổ chức xã hội.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | relegate /ˈrelɪɡeɪt/ | giáng cấp, đẩy xuống vị trí/hạng thấp hơn | |
| Danh từ | relegation /ˌrelɪˈɡeɪʃn/ | sự giáng cấp, việc bị đẩy xuống hạng thấp hơn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giáng cấp, đẩy xuống vị trí/hạng thấp hơn
thường đi với to + vị trí/hạng mới (relegate sb/sth to sth); rất phổ biến trong bóng đá khi một đội bị xuống hạng.
The team was relegated to the second division after a poor season.
Đội bóng bị giáng xuống hạng nhì sau một mùa giải kém cỏi.
sự giáng cấp, việc bị đẩy xuống hạng thấp hơn
danh từ phổ biến trong thể thao (đặc biệt bóng đá) để chỉ việc một đội hoặc cá nhân bị hạ xuống một cấp bậc thấp hơn.
The club is fighting to avoid relegation this season.
Câu lạc bộ đang nỗ lực để tránh bị xuống hạng trong mùa giải này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của relegate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Relegate mang nghĩa bị động (bị giáng cấp bởi một quyết định/kết quả) nên thường dùng ở dạng bị động "be relegated", và đi với giới từ to, không dùng in.
Sau mạo từ "the" cần danh từ (relegation), không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau động từ avoid cần danh từ/danh động từ (relegation), không dùng động từ nguyên mẫu relegate.

