GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ relate

The Word Family of "relate"

Danh từĐộng từTính từTrạng từ

Gốc từ *relate* sinh ra bốn dạng: *relation* / *relationship* (danh từ), *relate* (động từ), *related* (tính từ) và *relatively* (trạng từ, từ *relative*) — thiết yếu để diễn đạt mối liên hệ và sự so sánh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
relationship
/rɪˈleɪʃnʃɪp/
mối quan hệ, sự liên hệ
Động từ
relate
/rɪˈleɪt/
liên quan đến, kể lại, đồng cảm với
Tính từ
related
/rɪˈleɪtɪd/
có liên quan, có họ hàng
Trạng từ
relatively
/ˈrelətɪvli/
tương đối, khá
2

Sơ đồ họ từ

relate
Danh từrelationship+ -ship
Động từrelategốc
Tính từrelated+ -d
Trạng từrelatively+ -ly (từ relative)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từrelationship/rɪˈleɪʃnʃɪp/

mối quan hệ, sự liên hệ

*Relationship* chỉ mối quan hệ giữa người với người hoặc giữa các sự vật. *Relation* thiên về ý nghĩa trừu tượng hoặc họ hàng (*a close relation*). Phân biệt: *relation* (họ hàng, mối liên quan) vs *relationship* (mối quan hệ lâu dài).

They have a very close working relationship.

Họ có mối quan hệ công việc rất thân thiết.

Động từrelate/rɪˈleɪt/

liên quan đến, kể lại, đồng cảm với

*Relate to sth* = có liên quan đến. *Relate to sb* = đồng cảm, hiểu được cảm xúc của ai. *Relate sth to sb* = kể/giải thích điều gì cho ai.

I can really relate to what you're going through.

Tôi thực sự hiểu và đồng cảm với những gì bạn đang trải qua.

Tính từrelated/rɪˈleɪtɪd/

có liên quan, có họ hàng

Đứng sau *be* hoặc trước danh từ. *Related to* = có liên quan đến. Khi chỉ quan hệ họ hàng: *Are you related to her?*

These two problems are closely related.

Hai vấn đề này có liên quan mật thiết với nhau.

Trạng từrelatively/ˈrelətɪvli/

tương đối, khá

Bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác, hàm ý 'so với mức trung bình hay điều khác'. Thường dùng trong so sánh không tuyệt đối.

The exam was relatively easy compared to last year.

Bài thi khá dễ so với năm ngoái.

4

Cụm từ thường gặp

relate to sth / sb
liên quan đến / đồng cảm với
closely related
liên quan mật thiết
in relation to
liên quan đến, so với
public relations (PR)
quan hệ công chúng
a good / strong relationship
mối quan hệ tốt / bền chặt
relatively speaking
nói một cách tương đối
5

Lỗi thường gặp

This issue is relate to the economy.This issue is related to the economy.

Sau *is* dùng tính từ *related*, không phải động từ gốc *relate*.

He can't relate with her feelings.He can't relate to her feelings.

*Relate* đi với giới từ *to*, không phải *with*.

They have a strong relation.They have a strong relationship.

Khi chỉ mối quan hệ thân thiết giữa người với người, dùng *relationship* tự nhiên hơn *relation*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS