Họ từ reject
The Word Family of "reject"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ reject ở dạng động từ và danh từ (rejection) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | reject /rɪˈdʒekt/ | từ chối, bác bỏ | |
| Danh từ | rejection /rɪˈdʒekʃn/ | sự từ chối, sự bác bỏ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
từ chối, bác bỏ
dùng cho việc không chấp nhận một đề nghị, hồ sơ hoặc sản phẩm.
The bank rejected his loan application.
Ngân hàng đã từ chối đơn xin vay của anh ấy.
sự từ chối, sự bác bỏ
có thể chỉ hành động từ chối hoặc cảm giác bị từ chối.
She was upset about the rejection letter.
Cô ấy buồn vì lá thư từ chối.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của reject trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia thì (rejected) làm vị ngữ, không dùng danh từ rejection.
Danh từ chỉ sự việc bị từ chối là rejection, không dùng reject như danh từ.
