GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ reinforce

The Word Family of "reinforce"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc *reinforce* mở rộng thành ba dạng chính: động từ *reinforce*, danh từ *reinforcement* và tính từ *reinforced* — bộ từ quan trọng trong giáo dục, tâm lý học, xây dựng và quân sự.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
reinforce
/ˌriːɪnˈfɔːs/
củng cố, tăng cường, làm vững chắc hơn
Danh từ
reinforcement
/ˌriːɪnˈfɔːsmənt/
sự củng cố; vật liệu gia cố; viện trợ quân sự
Tính từ
reinforced
/ˌriːɪnˈfɔːst/
được gia cố, được tăng cường
2

Sơ đồ họ từ

reinforce
Động từreinforcere- + enforce
Danh từreinforcement+ -ment
Tính từreinforced+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từreinforce/ˌriːɪnˈfɔːs/

củng cố, tăng cường, làm vững chắc hơn

Dùng để chỉ việc làm cho điều gì đó mạnh hơn hoặc vững chắc hơn — về mặt vật lý (gia cố công trình) hay phi vật lý (củng cố niềm tin, kỹ năng). Trong tâm lý học hành vi, *reinforce* chỉ việc khuyến khích hành vi bằng phần thưởng.

Positive feedback reinforces good behaviour in children.

Phản hồi tích cực củng cố hành vi tốt ở trẻ em.

Danh từreinforcement/ˌriːɪnˈfɔːsmənt/

sự củng cố; vật liệu gia cố; viện trợ quân sự

Có ba nghĩa chính: (1) hành động củng cố; (2) vật liệu hoặc cấu trúc để tăng sức chịu lực; (3) quân tiếp viện (thường số nhiều *reinforcements*). Trong tâm lý học: *positive/negative reinforcement*.

The army sent reinforcements to support the troops.

Quân đội đã gửi quân tiếp viện để hỗ trợ các binh sĩ.

Tính từreinforced/ˌriːɪnˈfɔːst/

được gia cố, được tăng cường

Mô tả vật liệu hoặc cấu trúc đã được làm vững chắc hơn. Cụm phổ biến nhất: *reinforced concrete* (bê tông cốt thép) — vật liệu xây dựng phổ biến toàn cầu.

The bridge is built from reinforced concrete.

Cây cầu được xây dựng từ bê tông cốt thép.

4

Cụm từ thường gặp

reinforce a message / belief
củng cố một thông điệp / niềm tin
positive / negative reinforcement
củng cố tích cực / tiêu cực
reinforced concrete / steel
bê tông cốt thép / thép gia cố
send reinforcements
gửi quân tiếp viện
reinforce stereotypes
củng cố định kiến
mutual reinforcement
sự củng cố lẫn nhau
5

Lỗi thường gặp

We need to reinforcement our team.We need to reinforce our team.

Sau *to* cần động từ nguyên thể *reinforce*, không dùng danh từ *reinforcement*.

The reinforce walls kept the building safe.The reinforced walls kept the building safe.

Bổ nghĩa cho danh từ → dùng tính từ *reinforced* (quá khứ phân từ), không dùng động từ nguyên thể *reinforce*.

This experience reinforced to my confidence.This experience reinforced my confidence.

*Reinforce* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không dùng giới từ *to*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS