Họ từ reinforce
The Word Family of "reinforce"
Từ gốc *reinforce* mở rộng thành ba dạng chính: động từ *reinforce*, danh từ *reinforcement* và tính từ *reinforced* — bộ từ quan trọng trong giáo dục, tâm lý học, xây dựng và quân sự.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | reinforce /ˌriːɪnˈfɔːs/ | củng cố, tăng cường, làm vững chắc hơn | |
| Danh từ | reinforcement /ˌriːɪnˈfɔːsmənt/ | sự củng cố; vật liệu gia cố; viện trợ quân sự | |
| Tính từ | reinforced /ˌriːɪnˈfɔːst/ | được gia cố, được tăng cường |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
củng cố, tăng cường, làm vững chắc hơn
Dùng để chỉ việc làm cho điều gì đó mạnh hơn hoặc vững chắc hơn — về mặt vật lý (gia cố công trình) hay phi vật lý (củng cố niềm tin, kỹ năng). Trong tâm lý học hành vi, *reinforce* chỉ việc khuyến khích hành vi bằng phần thưởng.
Positive feedback reinforces good behaviour in children.
Phản hồi tích cực củng cố hành vi tốt ở trẻ em.
sự củng cố; vật liệu gia cố; viện trợ quân sự
Có ba nghĩa chính: (1) hành động củng cố; (2) vật liệu hoặc cấu trúc để tăng sức chịu lực; (3) quân tiếp viện (thường số nhiều *reinforcements*). Trong tâm lý học: *positive/negative reinforcement*.
The army sent reinforcements to support the troops.
Quân đội đã gửi quân tiếp viện để hỗ trợ các binh sĩ.
được gia cố, được tăng cường
Mô tả vật liệu hoặc cấu trúc đã được làm vững chắc hơn. Cụm phổ biến nhất: *reinforced concrete* (bê tông cốt thép) — vật liệu xây dựng phổ biến toàn cầu.
The bridge is built from reinforced concrete.
Cây cầu được xây dựng từ bê tông cốt thép.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau *to* cần động từ nguyên thể *reinforce*, không dùng danh từ *reinforcement*.
Bổ nghĩa cho danh từ → dùng tính từ *reinforced* (quá khứ phân từ), không dùng động từ nguyên thể *reinforce*.
*Reinforce* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không dùng giới từ *to*.
