Họ từ regulate
The Word Family of "regulate"
Từ gốc regulate mở rộng thành bốn dạng quan trọng: động từ regulate, danh từ regulation và regulator, tính từ regulatory, bộ từ thiết yếu trong ngữ cảnh pháp luật, kinh doanh và khoa học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | regulate /ˈreɡjuleɪt/ | điều tiết, kiểm soát, quản lý theo quy định | |
| Danh từ | regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/ | quy định, luật lệ; sự điều tiết | |
| Danh từ | regulator /ˈreɡjuleɪtə/ | cơ quan quản lý, bộ điều chỉnh | |
| Tính từ | regulatory /ˈreɡjulətəri/ | liên quan đến quản lý, mang tính quy định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điều tiết, kiểm soát, quản lý theo quy định
Dùng để chỉ việc kiểm soát hoặc điều chỉnh hoạt động bằng quy tắc hoặc luật lệ. Cũng dùng với nghĩa điều chỉnh quá trình tự nhiên (regulate body temperature).
The government regulates the financial industry to protect consumers.
Chính phủ điều tiết ngành tài chính để bảo vệ người tiêu dùng.
quy định, luật lệ; sự điều tiết
Dùng đếm được khi chỉ một quy định cụ thể (a regulation); không đếm được khi chỉ hệ thống kiểm soát nói chung. Cụm comply with regulations (tuân thủ quy định) rất thông dụng.
All employees must comply with health and safety regulations.
Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định về an toàn và sức khỏe.
cơ quan quản lý, bộ điều chỉnh
Chỉ (1) tổ chức hoặc cơ quan nhà nước có trách nhiệm giám sát một ngành; (2) thiết bị điều chỉnh (kỹ thuật). Ví dụ: financial regulator (cơ quan quản lý tài chính).
The energy regulator announced new rules for electricity prices.
Cơ quan quản lý năng lượng đã công bố các quy tắc mới về giá điện.
liên quan đến quản lý, mang tính quy định
Mô tả những gì liên quan đến quy trình kiểm soát, giám sát. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và pháp lý: regulatory framework, regulatory compliance.
The company must meet strict regulatory requirements.
Công ty phải đáp ứng các yêu cầu quản lý nghiêm ngặt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của regulate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Regulate là động từ; dùng danh từ regulation (thường số nhiều regulations) khi chỉ quy định cụ thể.
Bổ nghĩa cho danh từ issue → dùng tính từ regulatory, không dùng danh từ regulation.
Lưu ý thực tế sinh học: nhiệt độ cơ thể được điều tiết bởi vùng dưới đồi, không phải tập thể dục.
