GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ regulate

The Word Family of "regulate"

Động từDanh từDanh từTính từ

Từ gốc *regulate* mở rộng thành bốn dạng quan trọng: động từ *regulate*, danh từ *regulation* và *regulator*, tính từ *regulatory* — bộ từ thiết yếu trong ngữ cảnh pháp luật, kinh doanh và khoa học.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
regulate
/ˈreɡjuleɪt/
điều tiết, kiểm soát, quản lý theo quy định
Danh từ
regulation
/ˌreɡjuˈleɪʃn/
quy định, luật lệ; sự điều tiết
Danh từ
regulator
/ˈreɡjuleɪtə/
cơ quan quản lý, bộ điều chỉnh
Tính từ
regulatory
/ˈreɡjulətəri/
liên quan đến quản lý, mang tính quy định
2

Sơ đồ họ từ

regulate
Động từregulategốc
Danh từregulation+ -ion
Danh từregulator+ -or
Tính từregulatory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từregulate/ˈreɡjuleɪt/

điều tiết, kiểm soát, quản lý theo quy định

Dùng để chỉ việc kiểm soát hoặc điều chỉnh hoạt động bằng quy tắc hoặc luật lệ. Cũng dùng với nghĩa điều chỉnh quá trình tự nhiên (*regulate body temperature*).

The government regulates the financial industry to protect consumers.

Chính phủ điều tiết ngành tài chính để bảo vệ người tiêu dùng.

Danh từregulation/ˌreɡjuˈleɪʃn/

quy định, luật lệ; sự điều tiết

Dùng đếm được khi chỉ một quy định cụ thể (*a regulation*); không đếm được khi chỉ hệ thống kiểm soát nói chung. Cụm *comply with regulations* (tuân thủ quy định) rất thông dụng.

All employees must comply with health and safety regulations.

Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định về an toàn và sức khỏe.

Danh từregulator/ˈreɡjuleɪtə/

cơ quan quản lý, bộ điều chỉnh

Chỉ (1) tổ chức hoặc cơ quan nhà nước có trách nhiệm giám sát một ngành; (2) thiết bị điều chỉnh (kỹ thuật). Ví dụ: *financial regulator* (cơ quan quản lý tài chính).

The energy regulator announced new rules for electricity prices.

Cơ quan quản lý năng lượng đã công bố các quy tắc mới về giá điện.

Tính từregulatory/ˈreɡjulətəri/

liên quan đến quản lý, mang tính quy định

Mô tả những gì liên quan đến quy trình kiểm soát, giám sát. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và pháp lý: *regulatory framework*, *regulatory compliance*.

The company must meet strict regulatory requirements.

Công ty phải đáp ứng các yêu cầu quản lý nghiêm ngặt.

4

Cụm từ thường gặp

comply with regulations
tuân thủ quy định
regulatory framework / body
khung pháp lý / cơ quan quản lý
regulate the market
điều tiết thị trường
financial / environmental regulation
quy định tài chính / môi trường
self-regulation
tự điều chỉnh
deregulate (the opposite)
bãi bỏ quy định (từ trái nghĩa)
5

Lỗi thường gặp

The company needs to follow the regulate.The company needs to follow the regulations.

*Regulate* là động từ; dùng danh từ *regulation* (thường số nhiều *regulations*) khi chỉ quy định cụ thể.

This is a regulation issue.This is a regulatory issue.

Bổ nghĩa cho danh từ *issue* → dùng tính từ *regulatory*, không dùng danh từ *regulation*.

The body temperature is regulated by exercise.Body temperature is regulated by the hypothalamus.

Lưu ý thực tế sinh học: nhiệt độ cơ thể được điều tiết bởi vùng dưới đồi, không phải tập thể dục.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS